Neftçi PFK
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Araz-Naxçıvan PFK

Neftçi PFK vs Araz-Naxçıvan PFK

Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 2-2 Araz-Naxçıvan PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 4, hòa 3, Araz-Naxçıvan PFK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 8
Sân vận động
Neftçi Arena, Baku
Phong độ
WWLWW Neftçi PFK
WDLLL Araz-Naxçıvan PFK
  1. 19' B. Sambou 1-0
  2. 28' Igor Ribeiro
  3. 28' F. Santos
  4. 33' S. D'Almeida
  5. 36' 1-1 B. Simakala
  6. HT1-1
  7. 47' 1-2 B. Simakala
  8. 55' E. Mahmudov 2-2
  9. 60' I. Mathew S. D'Almeida
  10. 62' F. Vargas
  11. 66' H. Keyta F. Santos
  12. 66' B. Cohen C. Diniyev
  13. 70' N. Rodrigues M. Ahmadzada
  14. 70' Wanderson B. Hasanalizada
  15. 77' L. Ortiz J. Rezabala
  16. 78' L. Ortiz
  17. 89' A. Salyanskiy B. Sambou
  18. 89' M. Mammadov I. Faraj
  19. 90'+4 Bruno Franco Alxasov
  20. FT2-2

Đội hình

Neftçi PFK HLV: S. Abasov
  1. 13K. Piric
  2. 5Igor Ribeiro
  3. 6S. D'Almeida ▼ 60'
  4. 8E. Mahmudov
  5. 9B. Sambou ▼ 89'
  6. 10F. Vargas
  7. 11I. Faraj ▼ 89'
  8. 15E. Badalov
  9. 23J. Rezabala ▼ 77'
  10. 24M. Seck
  11. 77F. Sacko

Dự bị 12

  1. 1E. Balayev
  2. 93R. Cafarov
  3. 4E. Camalov
  4. 7E. Safarov
  5. 14E. Kuc
  6. 17M. Khachayev
  7. 18I. Mathew ▲ 60'
  8. 19A. Salyanskiy ▲ 89'
  9. 22L. Ortiz ▲ 77'
  10. 27C. Costin
  11. 28A. Curci
  12. 47M. Mammadov ▲ 89'
Araz-Naxçıvan PFK HLV: Elmar Baxşıyev
  1. 12C. Avram
  2. 34U. Abbasov
  3. 3B. Hasanalizada ▼ 70'
  4. 17I. Paro
  5. 5Alxasov ▼ 90'
  6. 6P. Andrade
  7. 24M. Ahmadzada ▼ 70'
  8. 70C. Boli
  9. 8C. Diniyev ▼ 66'
  10. 10F. Santos ▼ 66'
  11. 11B. Simakala

Dự bị 11

  1. 94T. Ahmadli
  2. 2Q. Qarayev
  3. 29Wanderson ▲ 70'
  4. 23N. Rodrigues ▲ 70'
  5. 7H. Keyta ▲ 66'
  6. 14U. Isgandarov
  7. 77Bruno Franco ▲ 90'
  8. 26O. Buludov
  9. 22E. Mustafayev
  10. 19B. Cohen ▲ 66'
  11. 16Ramon Machado

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu40
57Ghi được52
32Thủng lưới74
1.73Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu