Neftçi PFK vs Araz-Naxçıvan PFK
Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 3-0 Araz-Naxçıvan PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 4, hòa 3, Araz-Naxçıvan PFK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 30
- Sân vận động
- Neftçi Arena, Baku
- Phong độ
- WWLWW Neftçi PFK
- WDLLL Araz-Naxçıvan PFK
- 1' B. Moreno 1-0
- 45' R. Hacıyev 2-0
- HT2-0
- 56' A. Salahly
- 63' ▲ E. Mashike ▼ O. Əliyev
- 63' ▲ V. Abdullayev ▼ Wanderson
- 68' ▲ Q. Qarayev ▼ R. Hacıyev
- 69' M. Kadiri
- 73' T. Bayramli
- 78' T. Manafov
- 78' R. Hadzhiyev
- 81' E. Bogomolskiy
- 82' ▲ N. Süleymanov ▼ T. Bayramlı
- 82' ▲ E. Mustafayev ▼ T. Manafov
- 87' Igorphản lưới 3-0
- 90' ▲ D. Valdez ▼ E. Mahmudov
- 90' ▲ R. Mirzov ▼ Andre Shinyashiki
- 90' ▲ A. Salyanskiy ▼ B. Moreno
- FT3-0
Đội hình
- 93R. Cəfərov
- 19A. Salahlı
- 4M. Tamás
- 99E. Koffi
- 44Yuri Matias
- 17R. Hacıyev ▼ 68'
- 8E. Mahmudov ▼ 90'
- 14E. İsrafilov
- 9Andre Shinyashiki ▼ 90'
- 77E. Bogomolskiy
- 88B. Moreno ▼ 90'
Dự bị 9
- 2Q. Qarayev ▲ 68'
- 6D. Valdez ▲ 90'
- 22R. Mirzov ▲ 90'
- 91A. Salyanskiy ▲ 90'
- 1I. Brkić
- 7A. Əliyev
- 16L. Melano
- 20A. Conteh
- 95R. Kazımov
- 12C. Avram
- 27N. Kurdić
- 4Igor
- 10O. Əliyev ▼ 63'
- 29Wanderson ▼ 63'
- 23Nuno Rodrigues
- 42M. Kadiri
- 39T. Bayramlı ▼ 82'
- 3T. Manafov ▼ 82'
- 2A. Rzayev
- 14M. Kuzmanović
Dự bị 10
- 9E. Mashike ▲ 63'
- 6V. Abdullayev ▲ 63'
- 7N. Süleymanov ▲ 82'
- 22E. Mustafayev ▲ 82'
- 11R. Nəsirli
- 13M. Əhmədov
- 17İ. Ələkbərov
- 55Z. Əliyev
- 88T. Alizade
- 91S. Bukvić
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 97 - 37 | +60 | 83 | |
| 2 | 36 | 33 - 22 | +11 | 58 | |
| 3 | 36 | 50 - 40 | +10 | 58 | |
| 4 | 36 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 5 | 36 | 51 - 40 | +11 | 56 | |
| 6 | 36 | 53 - 53 | 0 | 48 | |
| 7 | 36 | 50 - 60 | -10 | 42 | |
| 8 | 36 | 31 - 50 | -19 | 36 | |
| 9 | 36 | 39 - 67 | -28 | 35 | |
| 10 | 36 | 30 - 64 | -34 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu40
70Ghi được46
74Thủng lưới56
1.32Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai27