Neftçi PFK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Araz-Naxçıvan PFK

Neftçi PFK vs Araz-Naxçıvan PFK

Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 1-1 Araz-Naxçıvan PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 4, hòa 3, Araz-Naxçıvan PFK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 28
Sân vận động
Neftçi Arena, Baku
Phong độ
WWLWW Neftçi PFK
DLLLD Araz-Naxçıvan PFK
  1. 3' B. Sambou 1-0
  2. 5' E. Kuc
  3. 7' 1-1 I. Paro
  4. 22' Wanderson
  5. 40' Yuri Matias
  6. HT1-1
  7. 53' E. Camalov
  8. 59' E. Səfərov Moustapha Seck
  9. 59' D. Darboe B. Sambou
  10. 64' V. Abdullayev Wanderson
  11. 64' A. Allach Ü. İsgəndərov
  12. 72' R. Şeydayev F. Ozobić
  13. 72' Alex R. Ohori
  14. 77' H. Haqverdi
  15. 79' C. Meza Colli Nuno Rodrigues
  16. 82' V. Abdullayev
  17. 88' S. Abasov
  18. 89' Jatobá A. Allach
  19. 90'+3 Igor Ribeiro
  20. FT1-1

Đội hình

Neftçi PFK HLV: S. Abasov
  1. 93R. Cəfərov
  2. 19A. Salahlı
  3. 99E. Koffi
  4. 44Yuri Matias
  5. 3H. Haqverdi
  6. 24Moustapha Seck ▼ 59'
  7. 10F. Ozobić ▼ 72'
  8. 4E. Camalov
  9. 14E. Kuč
  10. 18R. Ohori ▼ 72'
  11. 9B. Sambou ▼ 59'

Dự bị 12

  1. 13E. Səfərov ▲ 59'
  2. 22D. Darboe ▲ 59'
  3. 90R. Şeydayev ▲ 72'
  4. 11Alex ▲ 72'
  5. 1E. Balayev
  6. 6Raphael Guzzo
  7. 17R. Hacıyev
  8. 30R. Samiqullin
  9. 47M. Məmmədov
  10. 91A. Salyanskiy
  11. 23R. Bauer
  12. 77E. Bogomolskiy
Araz-Naxçıvan PFK HLV: E. Baxşıyev
  1. 12C. Avram
  2. 17I. Paro
  3. 2S. Alxasov
  4. 34Ü. Abbasov
  5. 4Igor Ribeiro
  6. 5Q. Qarayev
  7. 29Wanderson ▼ 64'
  8. 23Nuno Rodrigues ▼ 79'
  9. 10Benny
  10. 16Ramon Machado
  11. 7Ü. İsgəndərov ▼ 64'

Dự bị 10

  1. 6V. Abdullayev ▲ 64'
  2. 9A. Allach ▲ 64'
  3. 21C. Meza Colli ▲ 79'
  4. 8Jatobá ▲ 89'
  5. 11B. Qurbanov
  6. 20T. Vəlizadə
  7. 22E. Mustafayev
  8. 26Ö. Buludov
  9. 71S. Ağalarov
  10. 94T. Əhmədli

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
50Ghi được45
52Thủng lưới33
1.22Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu