Araz-Naxçıvan PFK
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neftçi PFK

Araz-Naxçıvan PFK vs Neftçi PFK

Tỷ số chung cuộc: Araz-Naxçıvan PFK 1-0 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 13 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Araz-Naxçıvan PFK thắng 3, hòa 3, Neftçi PFK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 22
Sân vận động
Dalğa Arena, Baku
Phong độ
DLLLD Araz-Naxçıvan PFK
WWLWW Neftçi PFK
  1. 29' T. Bayramli
  2. 39' M. Kadiri
  3. HT0-0
  4. 56' A. Conteh
  5. 59' Wanderson M. Kadiri
  6. 59' R. Mirzov A. Conteh
  7. 59' B. Moreno E. Bogomolskiy
  8. 72' K. Lebon F. Ozobić
  9. 73' Q. Qarayev
  10. 77' V. Abdullayev A. Ngando
  11. 77' D. Valdez Q. Qarayev
  12. 82' R. Mirzov
  13. 90'+2 E. Mustafayev
  14. 90'+2 R. Cafarov
  15. 90'+5 E. Mahmudov
  16. 90'+5 N. Süleymanov M. Kuzmanović
  17. 90'+5 İ. Ələkbərov Nuno Rodrigues
  18. 90'+5 Z. Əliyev O. Əliyev
  19. 90'+2 O. Əliyev11m 1-0
  20. FT1-0

Đội hình

Araz-Naxçıvan PFK HLV: A. Bağırov
  1. 12C. Avram
  2. 27N. Kurdić
  3. 22E. Mustafayev
  4. 4Igor
  5. 10O. Əliyev ▼ 90'
  6. 19A. Ngando ▼ 77'
  7. 23Nuno Rodrigues ▼ 90'
  8. 42M. Kadiri ▼ 59'
  9. 39T. Bayramlı
  10. 3T. Manafov
  11. 14M. Kuzmanović ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 29Wanderson ▲ 59'
  2. 6V. Abdullayev ▲ 77'
  3. 7N. Süleymanov ▲ 90'
  4. 17İ. Ələkbərov ▲ 90'
  5. 55Z. Əliyev ▲ 90'
  6. 1V. Şabanov
  7. 9E. Mashike
  8. 11R. Nəsirli
  9. 13M. Əhmədov
  10. 91S. Bukvić
  11. 8I. Azzaoui
  12. 88T. Alizade
Neftçi PFK HLV: M. Božović
  1. 93R. Cəfərov
  2. 19A. Salahlı
  3. 4M. Tamás
  4. 99E. Koffi
  5. 3H. Haqqverdi
  6. 2Q. Qarayev ▼ 77'
  7. 17R. Hacıyev
  8. 8E. Mahmudov
  9. 10F. Ozobić ▼ 72'
  10. 20A. Conteh ▼ 59'
  11. 77E. Bogomolskiy ▼ 59'

Dự bị 10

  1. 22R. Mirzov ▲ 59'
  2. 88B. Moreno ▲ 59'
  3. 11K. Lebon ▲ 72'
  4. 6D. Valdez ▲ 77'
  5. 7A. Əliyev
  6. 16L. Melano
  7. 26Ö. Buludov
  8. 28T. Vəlizadə
  9. 30A. Məmmədov
  10. 95R. Kazımov

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 97 - 37 +60 83
2
Zira FK
36 33 - 22 +11 58
3
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 40 +10 58
4
Sumgayit FK
36 37 - 38 -1 57
5
Neftçi PFK
36 51 - 40 +11 56
6
Turan
36 53 - 53 0 48
7
Səbail
36 50 - 60 -10 42
8
Araz-Naxçıvan PFK
36 31 - 50 -19 36
9
Kapaz
36 39 - 67 -28 35
10
Qabala
36 30 - 64 -34 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu53
46Ghi được70
56Thủng lưới74
1.15Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu