Kapaz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Neftçi PFK

Kapaz vs Neftçi PFK

Tỷ số chung cuộc: Kapaz 0-1 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kapaz thắng 2, hòa 1, Neftçi PFK thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 33
Sân vận động
Şəhər stadionu, Gəncə
Phong độ
LLWLW Kapaz
WWLWW Neftçi PFK
  1. 20' S. Seyidov
  2. 42' Igor Ribeiro
  3. HT0-0
  4. 46' S. Ismayilov S. Shafiyev
  5. 46' E. Badalov Igor Ribeiro
  6. 46' A. Shtogrin F. Sacko
  7. 46' I. Faraj A. Curci
  8. 54' 0-1 F. Vargas
  9. 60' R. Huseynli
  10. 63' E. Abilov A. Atakishiyev
  11. 63' R. Isaqov A. Samadov
  12. 65' I. Mathew
  13. 67' A. Salyanskiy F. Vargas
  14. 74' F. Kalantarov R. Haciyev
  15. 74' E. Mahmudov J. Rezabala
  16. 80' M. Abuladze
  17. 82' R. Quliyev R. Ohori
  18. 85' M. Khachayev
  19. 90'+3 A. Salyanskiy
  20. 90'+4 S. Ismayilov
  21. FT0-1

Đội hình

Kapaz HLV: Azar Bagirov
  1. 81E. Bayramov
  2. 99A. Samadov ▼ 63'
  3. 5R. Huseynli
  4. 88S. Seyidov
  5. 66A. Atakishiyev ▼ 63'
  6. 21S. Shafiyev ▼ 46'
  7. 11R. Haciyev ▼ 74'
  8. 29D. Verdasca
  9. 14A. Fofana
  10. 4M. Abuladze
  11. 10R. Ohori ▼ 82'

Dự bị 10

  1. 22M. Huseynov
  2. 17U. Samadov
  3. 20E. Abilov ▲ 63'
  4. 23F. Kalantarov ▲ 74'
  5. 6C. Cafarov
  6. 80S. Ismayilov ▲ 46'
  7. 57A. Yusifov
  8. 30R. Quliyev ▲ 82'
  9. 83R. Isaqov ▲ 63'
  10. 12M. Ba
Neftçi PFK HLV: Yuri Vernidub
  1. 1E. Balayev
  2. 4E. Camalov
  3. 17M. Khachayev
  4. 77F. Sacko ▼ 46'
  5. 5Igor Ribeiro ▼ 46'
  6. 18I. Mathew
  7. 33Breno Almeida
  8. 10F. Vargas ▼ 67'
  9. 22L. Ortiz
  10. 23J. Rezabala ▼ 74'
  11. 28A. Curci ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 13K. Piric
  2. 95E. Babayev
  3. 8E. Mahmudov ▲ 74'
  4. 15E. Badalov ▲ 46'
  5. 19A. Salyanskiy ▲ 67'
  6. 47M. Mammadov
  7. 14E. Kuc
  8. 6S. D'Almeida
  9. 24M. Seck
  10. 70A. Shtogrin ▲ 46'
  11. 11I. Faraj ▲ 46'

Thống kê

04
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
25Ghi được57
61Thủng lưới32
0.76Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu