Neftçi PFK vs Kapaz
Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 2-1 Kapaz tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 7, hòa 1, Kapaz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 17
- Sân vận động
- Neftçi Arena, Baku
- Phong độ
- WWLWW Neftçi PFK
- LLWLW Kapaz
- 4' E. Bogomolskiy 1-0
- 22' F. Ozobić 2-0
- 36' H. Haqverdi
- 42' Pana
- HT2-0
- 46' ▲ Ə. Səmədov ▼ Paná
- 46' ▲ C. Cəfərov ▼ R. Hüseynli
- 54' D. Verdasca
- 57' E. Kuc
- 58' ▲ A. Shtohrin ▼ A. Conteh
- 58' ▲ R. Şeydayev ▼ E. Bogomolskiy
- 69' O. Aliyev
- 71' ▲ E. Koffi ▼ F. Ozobić
- 77' 2-1 O. Əliyev
- 87' ▲ Ü. Səmədov ▼ T. Manafov
- 87' ▲ L. N'Diaye ▼ K. LKoucha
- 87' ▲ C. Kərimov ▼ O. Əliyev
- 87' ▲ K. Lebon ▼ M. Məmmədov
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Balayev
- 4M. Tamás
- 44Yuri Matias
- 3H. Haqverdi
- 24Moustapha Seck
- 10F. Ozobić ▼ 71'
- 14E. Kuč
- 20A. Conteh ▼ 58'
- 13E. Səfərov
- 47M. Məmmədov ▼ 87'
- 77E. Bogomolskiy ▼ 58'
Dự bị 8
- 88A. Shtohrin ▲ 58'
- 90R. Şeydayev ▲ 58'
- 99E. Koffi ▲ 71'
- 11K. Lebon ▲ 87'
- 7A. Əliyev
- 30R. Samiqullin
- 91A. Salyanskiy
- 93R. Cəfərov
- 1Rogério Santos
- 29Diogo Verdasca
- 78E. Khvalko
- 7E. Şahverdiyev
- 5R. Hüseynli ▼ 46'
- 11O. Əliyev ▼ 87'
- 26Paná ▼ 46'
- 12T. Manafov ▼ 87'
- 3M. Ba
- 10K. L'Koucha
- 77Braga
Dự bị 9
- 21C. Cəfərov ▲ 46'
- 99Ə. Səmədov ▲ 46'
- 15C. Kərimov ▲ 87'
- 19L. N'Diaye ▲ 87'
- 17Ü. Səmədov ▲ 87'
- 20M. Həsənov
- 22M. Hüseynov
- 70N. Süleymanov
- 80T. Rzayev
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 86 - 19 | +67 | 89 | |
| 2 | 36 | 59 - 27 | +32 | 74 | |
| 3 | 36 | 34 - 29 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 45 - 39 | +6 | 55 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 7 | 36 | 32 - 46 | -14 | 36 | |
| 8 | 36 | 31 - 53 | -22 | 33 | |
| 9 | 36 | 28 - 65 | -37 | 32 | |
| 10 | 36 | 28 - 59 | -31 | 22 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
50Ghi được35
52Thủng lưới68
1.22Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai18