Kapaz vs Neftçi PFK
Tỷ số chung cuộc: Kapaz 1-0 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 5 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kapaz thắng 2, hòa 1, Neftçi PFK thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 25
- Sân vận động
- Şəhər stadionu, Tovuz
- Phong độ
- LLWLW Kapaz
- WWLWW Neftçi PFK
- 19' Yuri Matias
- HT0-0
- 46' ▲ K. L'Koucha ▼ R. Ardazishvili
- 46' ▲ S. Mabatshoev ▼ T. Buhagiar
- 51' S. Mabatshoev 1-0
- 57' ▲ B. Sambou ▼ A. Salyanskiy
- 57' ▲ F. Ozobić ▼ E. Kuč
- 57' ▲ M. Məmmədov ▼ Alex
- 62' ▲ C. Cəfərov ▼ E. Şahverdiyev
- 65' F. Ozobic
- 68' ▲ R. Şeydayev ▼ A. Salahlı
- 72' E. Mahmudov
- 74' ▲ Paná ▼ M. Ba
- 90'+4 ▲ İ. Qırtımov ▼ Pachu
- FT1-0
Đội hình
- 1Rogério Santos
- 29Diogo Verdasca
- 78E. Khvalko
- 7E. Şahverdiyev ▼ 62'
- 5R. Hüseynli
- 28R. Ardazishvili ▼ 46'
- 12T. Manafov
- 3M. Ba ▼ 74'
- 8E. Tağıyev
- 11T. Buhagiar ▼ 46'
- 9Pachu ▼ 90'
Dự bị 12
- 10K. L'Koucha ▲ 46'
- 88S. Mabatshoev ▲ 46'
- 21C. Cəfərov ▲ 62'
- 26Paná ▲ 74'
- 2İ. Qırtımov ▲ 90'
- 18E. Bayramov
- 22M. Hüseynov
- 99Ə. Səmədov
- 6N. Musayev
- 17Ü. Səmədov
- 19S. Şəfiyev
- 70N. Süleymanov
- 93R. Cəfərov
- 19A. Salahlı ▼ 68'
- 99E. Koffi
- 44Yuri Matias
- 3H. Haqverdi
- 24Moustapha Seck
- 8E. Mahmudov
- 4E. Camalov
- 14E. Kuč ▼ 57'
- 11Alex ▼ 57'
- 91A. Salyanskiy ▼ 57'
Dự bị 12
- 9B. Sambou ▲ 57'
- 10F. Ozobić ▲ 57'
- 47M. Məmmədov ▲ 57'
- 90R. Şeydayev ▲ 68'
- 1E. Balayev
- 7A. Əliyev
- 13E. Səfərov
- 23R. Bauer
- 30R. Samiqullin
- 18R. Ohori
- 20A. Conteh
- 17R. Hacıyev
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 86 - 19 | +67 | 89 | |
| 2 | 36 | 59 - 27 | +32 | 74 | |
| 3 | 36 | 34 - 29 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 45 - 39 | +6 | 55 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 7 | 36 | 32 - 46 | -14 | 36 | |
| 8 | 36 | 31 - 53 | -22 | 33 | |
| 9 | 36 | 28 - 65 | -37 | 32 | |
| 10 | 36 | 28 - 59 | -31 | 22 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
35Ghi được50
68Thủng lưới52
0.88Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai21