Kapaz vs Neftçi PFK
Tỷ số chung cuộc: Kapaz 1-3 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kapaz thắng 2, hòa 1, Neftçi PFK thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 20
- Phong độ
- LLWLW Kapaz
- WWLWW Neftçi PFK
- 27' 0-1 B. Sambou
- 35' R. Huseynli11m 1-1
- 38' 1-2 B. Sambou
- 40' 1-3 E. Mahmudov
- HT1-3
- 46' ▲ E. Shahverdiyev ▼ Pachu
- 54' ▲ C. Cafarov ▼ F. Nabiyev
- 56' ▲ F. Vargas ▼ E. Safarov
- 56' ▲ V. Aboubakar ▼ B. Sambou
- 65' ▲ S. Shafiyev ▼ R. Huseynli
- 65' ▲ M. Ba ▼ S. Seyidov
- 69' ▲ E. Camalov ▼ E. Mahmudov
- 69' ▲ L. Ortiz ▼ M. Seck
- 72' M. Isayev
- 74' E. Camalov
- 82' ▲ A. Shtogrin ▼ M. Mammadov
- FT1-3
Đội hình
- 33Y. Imanov
- 5R. Huseynli ▼ 65'
- 9Pachu ▼ 46'
- 29D. Verdasca
- 27M. Isayev
- 88S. Seyidov ▼ 65'
- 77F. Nabiyev ▼ 54'
- 14A. Fofana
- 24O. Onanuga
- 11R. Haciyev
- 4M. Abuladze
Dự bị 10
- 22M. Huseynov
- 81E. Bayramov
- 99A. Samadov
- 7E. Shahverdiyev ▲ 46'
- 12M. Ba ▲ 65'
- 17U. Samadov
- 66A. Atakishiyev
- 20E. Abilov
- 21S. Shafiyev ▲ 65'
- 6C. Cafarov ▲ 54'
- 13K. Piric
- 8E. Mahmudov ▼ 69'
- 7E. Safarov ▼ 56'
- 24M. Seck ▼ 69'
- 47M. Mammadov ▼ 82'
- 9B. Sambou ▼ 56'
- 17M. Khachayev
- 77F. Sacko
- 11I. Faraj
- 5Igor Ribeiro
- 18I. Mathew
Dự bị 12
- 1E. Balayev
- 81M. Hasanov
- 14E. Kuc
- 70A. Shtogrin ▲ 82'
- 4E. Camalov ▲ 69'
- 23J. Rezabala
- 10F. Vargas ▲ 56'
- 27C. Costin
- 22L. Ortiz ▲ 69'
- 28A. Curci
- 45V. Aboubakar ▲ 56'
- 33Breno Almeida
Thống kê
10
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
25Ghi được57
61Thủng lưới32
0.76Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai35