Kapaz
4 : 3
FT · Hiệp một 3:2
·
Neftçi PFK

Kapaz vs Neftçi PFK

Tỷ số chung cuộc: Kapaz 4-3 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kapaz thắng 2, hòa 1, Neftçi PFK thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 9
Sân vận động
Şəhər stadionu, Tovuz
Phong độ
LLWLW Kapaz
WWLWW Neftçi PFK
  1. 4' 0-1 E. Koffi
  2. 24' O. Əliyev 1-1
  3. 31' 1-2 R. Şeydayev
  4. 32' O. Əliyev 2-2
  5. 38' Yuri Matias
  6. 41' M. Ba 3-2
  7. HT3-2
  8. 46' R. Hacıyev F. Ozobić
  9. 46' A. Shtohrin Andre Shinyashiki
  10. 48' Braga 4-2
  11. 67' Ə. Səmədov M. Ba
  12. 72' M. Məmmədov A. Əliyev
  13. 72' E. Bogomolskiy D. Darboe
  14. 77' E. Şahverdiyev Braga
  15. 77' K. L'Koucha O. Əliyev
  16. 77' C. Cəfərov N. Süleymanov
  17. 84' A. Salyanskiy E. Kuč
  18. 89' A. Samadov
  19. 90'+4 R. Santos
  20. 90'+3 İ. Qırtımov Pachu
  21. 90'+5 4-3 A. Salyanskiy
  22. FT4-3

Đội hình

Kapaz HLV: A. Bağırov
  1. 1Rogério Santos
  2. 29Diogo Verdasca
  3. 78E. Khvalko
  4. 5R. Hüseynli
  5. 11O. Əliyev ▼ 77'
  6. 26Paná
  7. 12T. Manafov
  8. 3M. Ba ▼ 67'
  9. 70N. Süleymanov ▼ 77'
  10. 9Pachu ▼ 90'
  11. 77Braga ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 99Ə. Səmədov ▲ 67'
  2. 7E. Şahverdiyev ▲ 77'
  3. 10K. L'Koucha ▲ 77'
  4. 21C. Cəfərov ▲ 77'
  5. 2İ. Qırtımov ▲ 90'
  6. 6N. Musayev
  7. 15C. Kərimov
  8. 19L. N'Diaye
  9. 20M. Həsənov
  10. 22M. Hüseynov
  11. 28R. Mihana
  12. 80T. Rzayev
Neftçi PFK HLV: R. Hryhorchuk
  1. 93R. Cəfərov
  2. 23R. Bauer
  3. 99E. Koffi
  4. 44Yuri Matias
  5. 10F. Ozobić ▼ 46'
  6. 14E. Kuč ▼ 84'
  7. 7A. Əliyev ▼ 72'
  8. 11K. Lebon
  9. 90R. Şeydayev
  10. 9Andre Shinyashiki ▼ 46'
  11. 22D. Darboe ▼ 72'

Dự bị 11

  1. 17R. Hacıyev ▲ 46'
  2. 88A. Shtohrin ▲ 46'
  3. 47M. Məmmədov ▲ 72'
  4. 77E. Bogomolskiy ▲ 72'
  5. 91A. Salyanskiy ▲ 84'
  6. 1E. Balayev
  7. 4M. Tamás
  8. 8E. Mahmudov
  9. 19A. Salahlı
  10. 30R. Samiqullin
  11. 24M. Seck

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
35Ghi được50
68Thủng lưới52
0.88Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu