Neftçi PFK
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Kapaz

Neftçi PFK vs Kapaz

Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 2-2 Kapaz tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 7, hòa 1, Kapaz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 33
Sân vận động
Neftçi Arena, Baku
Phong độ
WWLWW Neftçi PFK
LLWLW Kapaz
  1. 24' Alex 1-0
  2. 36' E. Camalov
  3. HT1-0
  4. 46' Pachu S. Şəfiyev
  5. 46' Ü. Səmədov T. Manafov
  6. 46' C. Cəfərov T. Buhagiar
  7. 46' R. Ardazishvili S. Mabatshoev
  8. 50' 1-1 Pachu
  9. 63' 1-2 C. Cəfərov
  10. 66' M. Məmmədov E. Koffi
  11. 66' E. Kuč Yuri Matias
  12. 70' E. Camalov
  13. 70' E. Camalov
  14. 72' E. Mahmudov Alex
  15. 86' R. Hacıyev A. Shtohrin
  16. 89' Pachu
  17. 90'+3 E. Mahmudov11m 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Neftçi PFK HLV: S. Abasov
  1. 93R. Cəfərov
  2. 19A. Salahlı
  3. 99E. Koffi ▼ 66'
  4. 44Yuri Matias ▼ 66'
  5. 3H. Haqverdi
  6. 10F. Ozobić
  7. 4E. Camalov
  8. 88A. Shtohrin ▼ 86'
  9. 11Alex ▼ 72'
  10. 9B. Sambou
  11. 91A. Salyanskiy

Dự bị 11

  1. 47M. Məmmədov ▲ 66'
  2. 14E. Kuč ▲ 66'
  3. 8E. Mahmudov ▲ 72'
  4. 17R. Hacıyev ▲ 86'
  5. 1E. Balayev
  6. 7A. Əliyev
  7. 22D. Darboe
  8. 30R. Samiqullin
  9. 78E. Əbilov
  10. 90R. Şeydayev
  11. 77E. Bogomolskiy
Kapaz HLV: A. Bağırov
  1. 1Rogério Santos
  2. 2İ. Qırtımov
  3. 78E. Khvalko
  4. 7E. Şahverdiyev
  5. 26Paná
  6. 12T. Manafov ▼ 46'
  7. 3M. Ba
  8. 11T. Buhagiar ▼ 46'
  9. 88S. Mabatshoev ▼ 46'
  10. 10K. L'Koucha
  11. 19S. Şəfiyev ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 9Pachu ▲ 46'
  2. 17Ü. Səmədov ▲ 46'
  3. 21C. Cəfərov ▲ 46'
  4. 28R. Ardazishvili ▲ 46'
  5. 18E. Bayramov
  6. 22M. Hüseynov
  7. 99Ə. Səmədov
  8. 70N. Süleymanov
  9. 5R. Hüseynli
  10. 6N. Musayev

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
50Ghi được35
52Thủng lưới68
1.22Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu