Neftçi PFK vs Kapaz
Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 5-1 Kapaz tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 7, hòa 1, Kapaz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 10
- Phong độ
- WWLWW Neftçi PFK
- LLWLW Kapaz
- 18' E. Mahmudov11m 1-0
- 23' V. Aboubakar 2-0
- 35' D. Verdasca
- 40' S. Seyidov
- HT2-0
- 46' ▲ U. Samadov ▼ Vitor Feijao
- 53' E. Mahmudov
- 63' ▲ S. Shafiyev ▼ Pachu
- 63' ▲ A. Samadov ▼ S. Seyidov
- 65' U. Samadov
- 67' Igor Ribeiro
- 68' ▲ B. Sambou ▼ V. Aboubakar
- 68' ▲ L. Ortiz ▼ J. Rezabala
- 74' B. Sambou 3-0
- 75' ▲ R. Mammadov ▼ Jefferson Maciel
- 78' 3-1 S. Shafiyev
- 79' ▲ M. Mammadov ▼ I. Faraj
- 79' ▲ E. Safarov ▼ E. Mahmudov
- 84' ▲ S. Asurov ▼ E. Shahverdiyev
- 87' B. Sambou 4-1
- 89' ▲ E. Camalov ▼ I. Mathew
- 90' F. Vargas 5-1
- 90'+1 O. Onanuga
- FT5-1
Đội hình
- 13K. Piric
- 8E. Mahmudov ▼ 79'
- 24M. Seck
- 15E. Badalov
- 23J. Rezabala ▼ 68'
- 10F. Vargas
- 77F. Sacko
- 11I. Faraj ▼ 79'
- 5Igor Ribeiro
- 18I. Mathew ▼ 89'
- 45V. Aboubakar ▼ 68'
Dự bị 12
- 93R. Cafarov
- 1E. Balayev
- 7E. Safarov ▲ 79'
- 14E. Kuc
- 4E. Camalov ▲ 89'
- 9B. Sambou ▲ 68'
- 19A. Salyanskiy
- 47M. Mammadov ▲ 79'
- 17M. Khachayev
- 6S. D'Almeida
- 27C. Costin
- 22L. Ortiz ▲ 68'
- 1K. Rosa
- 5R. Huseynli
- 7E. Shahverdiyev ▼ 84'
- 29D. Verdasca
- 27M. Isayev
- 88S. Seyidov ▼ 63'
- 77F. Nabiyev
- 9Pachu ▼ 63'
- 38Jefferson Maciel ▼ 75'
- 24O. Onanuga
- 11Vitor Feijao ▼ 46'
Dự bị 11
- 81E. Bayramov
- 99A. Samadov ▲ 63'
- 17U. Samadov ▲ 46'
- 23F. Kalantarov
- 66A. Atakishiyev
- 15R. Mammadov ▲ 75'
- 20E. Abilov
- 6P. Gomes
- 55D. Dongo
- 21S. Shafiyev ▲ 63'
- 53S. Asurov ▲ 84'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
57Ghi được25
32Thủng lưới61
1.73Bàn thắng mỗi trận0.76
13Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai14