Zira FK
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sumgayit FK

Zira FK vs Sumgayit FK

Tỷ số chung cuộc: Zira FK 2-1 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zira FK thắng 7, hòa 3, Sumgayit FK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 32
Phong độ
DWWWL Zira FK
LLLLL Sumgayit FK
  1. 19' Ruan Renato11m 1-0
  2. 35' E. Aydin
  3. 36' A. Ramalingom K. Feyziyev
  4. 45' 1-1 A. Ramalingom
  5. HT1-1
  6. 55' E. Alicanov
  7. 60' R. Ahmadzada
  8. 66' D. Volkovi Martins Junior
  9. 66' I. Gomis E. Alicanov
  10. 66' B. Konate A. Nuriyev
  11. 77' C. Nuriyev G. Papunashvili
  12. 79' C. Badolo E. Mustafaev
  13. 90'+8 R. Muradov E. Aydin
  14. 90' Ruan Renato11m 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Zira FK HLV: Rashad Sadiqov
  1. 97Tiago Silva
  2. 4Ruan Renato
  3. 8I. Ibrahimli
  4. 32Q. Aliyev
  5. 14E. Alicanov ▼ 66'
  6. 10G. Papunashvili ▼ 77'
  7. 11Martins Junior ▼ 66'
  8. 5A. Mutsinzi
  9. 30Guima
  10. 73A. Nuriyev ▼ 66'
  11. 22E. Aydin ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 41A. Nazirov
  2. 13A. Bayramov
  3. 6E. Kuliyev
  4. 29C. Nuriyev ▲ 77'
  5. 9D. Volkovi ▲ 66'
  6. 17I. Gomis ▲ 66'
  7. 26S. Acka
  8. 7R. Muradov ▲ 90'
  9. 70N. Alasgarov
  10. 93B. Konate ▲ 66'
  11. 19R. Abdullazada
Sumgayit FK HLV: Sasa Ilic
  1. 22K. Farzullayev
  2. 97V. Pashayev
  3. 23R. Vasquez
  4. 7R. Ahmadzada
  5. 64K. Feyziyev ▼ 36'
  6. 10N. Ninkovic
  7. 11A. Jankovic
  8. 21N. Ahmadzada
  9. 95N. Simon
  10. 29E. Mustafaev ▼ 79'
  11. 33D. Beskorovaynyi

Dự bị 9

  1. 1M. Cannatov
  2. 12M. Agamaliyev
  3. 8S. Abdullazada
  4. 20A. Suleymanly
  5. 24S. Muradly
  6. 37N. Orujali
  7. 75N. Orujov
  8. 9A. Ramalingom ▲ 36'
  9. 6C. Badolo ▲ 79'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
45Ghi được42
39Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu