Sumgayit FK
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Zira FK

Sumgayit FK vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 2-3 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 0, hòa 3, Zira FK thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 19
Phong độ
LLLLL Sumgayit FK
DWWWL Zira FK
  1. 24' 0-1 D. Volkovi
  2. 27' N. Ninkovic 1-1
  3. 36' 1-2 Q. Aliyev
  4. 42' D. Beskorovaynyi
  5. HT1-2
  6. 46' R. Kehat S. Abdullazada
  7. 50' A. Ramalingom 2-2
  8. 64' G. Papunashvili R. Abdullazada
  9. 64' C. Nuriyev Martins Junior
  10. 71' M. Murata
  11. 71' L. Mickels D. Volkovi
  12. 71' E. Bogomolskiy R. Muradov
  13. 72' R. Ahmadzada A. Jankovic
  14. 81' N. Ahmadzada N. Ninkovic
  15. 89' 2-3 G. Papunashvili
  16. 90' S. Acka I. Ibrahimli
  17. FT2-3

Đội hình

Sumgayit FK HLV: Sasa Ilic
  1. 1M. Cannatov
  2. 3H. Haqverdi
  3. 8S. Abdullazada ▼ 46'
  4. 97V. Pashayev
  5. 9A. Ramalingom
  6. 10N. Ninkovic ▼ 81'
  7. 72R. Senhadji
  8. 33D. Beskorovaynyi
  9. 23R. Vasquez
  10. 71M. Murata
  11. 11A. Jankovic ▼ 72'

Dự bị 11

  1. 22K. Farzullayev
  2. 12M. Agamaliyev
  3. 7R. Ahmadzada ▲ 72'
  4. 24S. Muradly
  5. 21N. Ahmadzada ▲ 81'
  6. 64K. Feyziyev
  7. 75N. Orujov
  8. 66R. Aliyev
  9. 37N. Orujali
  10. 19R. Kehat ▲ 46'
  11. 25A. Moumini
Zira FK HLV: Rashad Sadiqov
  1. 97Tiago Silva
  2. 32Q. Aliyev
  3. 8I. Ibrahimli ▼ 90'
  4. 7R. Muradov ▼ 71'
  5. 19R. Abdullazada ▼ 64'
  6. 4Ruan Renato
  7. 25Henrique Gelain
  8. 9D. Volkovi ▼ 71'
  9. 5A. Mutsinzi
  10. 11Martins Junior ▼ 64'
  11. 17I. Gomis

Dự bị 12

  1. 13A. Bayramov
  2. 41A. Nazirov
  3. 70N. Alasgarov
  4. 21H. Hacyly
  5. 14E. Alicanov
  6. 29C. Nuriyev ▲ 64'
  7. 43A. Suleymanzade
  8. 26S. Acka ▲ 90'
  9. 28L. Mickels ▲ 71'
  10. 10G. Papunashvili ▲ 64'
  11. 77E. Bogomolskiy ▲ 71'
  12. 6E. Kuliyev

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
42Ghi được45
49Thủng lưới39
1.31Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu