Zira FK
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sumgayit FK

Zira FK vs Sumgayit FK

Tỷ số chung cuộc: Zira FK 3-1 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zira FK thắng 7, hòa 3, Sumgayit FK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 31
Sân vận động
Zirə qəsəbə stadionu, Zirya
Phong độ
DWWWL Zira FK
LLLLL Sumgayit FK
  1. 6' G. Papunashvili 1-0
  2. 30' Ruan Renato
  3. 45'+1 Martins Júnior 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' S. Abdullazadə T. Mossi
  6. 52' 2-1 B. Abdiholiqov
  7. 59' G. Kharaishvili V. Mustafayev
  8. 63' Alan Dias
  9. 65' C. Nurıyev Martins Júnior
  10. 72' S. Nimely Alan
  11. 79' E. Kuliiev G. Papunashvili
  12. 79' M. İsayev I. Djibrilla
  13. 79' P. Zebli İ. İbrahimli
  14. 82' M. Yansane S. Taşqın
  15. 85' A. Mutsinzi Raphael Utzig
  16. 89' S. Soumah 3-1
  17. 90'+3 A. Mutsinzi
  18. FT3-1

Đội hình

Zira FK HLV: R. Sadıqov
  1. 13A. Bayramov
  2. 32Q. Alıyev
  3. 4Ruan Renato
  4. 14E. Əlicanov
  5. 10G. Papunashvili ▼ 79'
  6. 8İ. İbrahimli ▼ 79'
  7. 17I. Gomis
  8. 18Martins Júnior ▼ 65'
  9. 70I. Djibrilla ▼ 79'
  10. 23Raphael Utzig ▼ 85'
  11. 19S. Soumah

Dự bị 10

  1. 29C. Nurıyev ▲ 65'
  2. 6E. Kuliiev ▲ 79'
  3. 7M. İsayev ▲ 79'
  4. 15P. Zebli ▲ 79'
  5. 3A. Mutsinzi ▲ 85'
  6. 11R. Əhmədzadə
  7. 30Guima
  8. 41A. Nəzirov
  9. 97Tiago Silva
  10. 53Ş. Aşurov
Sumgayit FK HLV: V. Cavadov
  1. 36X. Fərzullayev
  2. 14E. Bədəlov
  3. 2S. Taşqın ▼ 82'
  4. 17M. Xaçayev
  5. 5Alan ▼ 72'
  6. 20A. Süleymanlı
  7. 19R. Kehat
  8. 6V. Mustafayev ▼ 59'
  9. 23R. Vásquez
  10. 60T. Mossi ▼ 46'
  11. 9B. Abdiholiqov

Dự bị 12

  1. 8S. Abdullazadə ▲ 46'
  2. 12G. Kharaishvili ▲ 59'
  3. 99S. Nimely ▲ 72'
  4. 11M. Yansane ▲ 82'
  5. 1M. Cənnətov
  6. 7R. Muradov
  7. 21N. Əhmədzadə
  8. 24S. Muradlı
  9. 75N. Orucov
  10. 77J. Jaloliddinov
  11. 94R. Əzizli
  12. 95M. Milović

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu42
76Ghi được35
44Thủng lưới63
1.58Bàn thắng mỗi trận0.83
21Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu