Sumgayit FK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zira FK

Sumgayit FK vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 0-0 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 0, hòa 3, Zira FK thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 30
Sân vận động
Mehdi Hüseynzadə adına Sumqayıt şəhər stadionu, Sumqayıt
Phong độ
LLLLL Sumgayit FK
DWWWL Zira FK
  1. 42' C. Ninga
  2. HT0-0
  3. 60' C. Nurıyev E. Kuliiev
  4. 64' S. Abdullazade
  5. 69' Raphael Utzig
  6. 73' Octávio J. Rezabala
  7. 75' V. Kulach S. Soumah
  8. 75' A. Abdullayev R. Sadıxov
  9. 81' A. Abdullayev
  10. 89' P. Zebli
  11. FT0-0

Đội hình

Sumgayit FK HLV: S. Abasov
  1. 1M. Cənnətov
  2. 14E. Bədəlov
  3. 4Easah Suliman
  4. 17M. Xaçayev
  5. 8S. Abdullazadə
  6. 12A. Dosso
  7. 19R. Kehat
  8. 23J. Rezabala ▼ 73'
  9. 71M. Murata
  10. 11C. Ninga
  11. 7R. Muradov

Dự bị 10

  1. 58Octávio ▲ 73'
  2. 6V. Mustafayev
  3. 9E. Sorga
  4. 10K. Aliev
  5. 20A. Süleymanlı
  6. 21N. Əhmədzadə
  7. 30K. Quliyev
  8. 36X. Fərzullayev
  9. 56A. Arixov
  10. 60T. Mossi
Zira FK HLV: R. Sadıqov
  1. 97Tiago Silva
  2. 4Ruan
  3. 44D. Chantakias
  4. 15P. Zebli
  5. 32Q. Alıyev
  6. 20İ. İbrahimli
  7. 16F. Bayramov
  8. 6E. Kuliiev ▼ 60'
  9. 10R. Sadıxov ▼ 75'
  10. 23Raphael Alemão
  11. 19S. Soumah ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 29C. Nurıyev ▲ 60'
  2. 9V. Kulach ▲ 75'
  3. 17A. Abdullayev ▲ 75'
  4. 5S. Acka
  5. 8İ. Muradov
  6. 11R. Əhmədzadə
  7. 21H. Hacılı
  8. 24C. Meza Colli
  9. 28A. Ibrahim
  10. 41A. Nəzirov
  11. 50S. Həşimov
  12. 66P. Azadov

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 97 - 37 +60 83
2
Zira FK
36 33 - 22 +11 58
3
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 40 +10 58
4
Sumgayit FK
36 37 - 38 -1 57
5
Neftçi PFK
36 51 - 40 +11 56
6
Turan
36 53 - 53 0 48
7
Səbail
36 50 - 60 -10 42
8
Araz-Naxçıvan PFK
36 31 - 50 -19 36
9
Kapaz
36 39 - 67 -28 35
10
Qabala
36 30 - 64 -34 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
51Ghi được48
45Thủng lưới29
1.21Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu