Sumgayit FK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zira FK

Sumgayit FK vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Sumgayit FK 0-0 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sumgayit FK thắng 0, hòa 3, Zira FK thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 14
Sân vận động
Kapital Bank Arena, Sumqayıt
Phong độ
LLLLL Sumgayit FK
DWWWL Zira FK
  1. HT0-0
  2. 63' İ. İbrahimli R. Sadıxov
  3. 63' V. Kulach E. Kuliev
  4. 64' R. Muradov
  5. 69' K. Velinovski S. Abdullazadə
  6. 72' K. Quliyev E. Sorga
  7. 81' V. Mustafayev K. Aliev
  8. 81' Octávio M. Murata
  9. 89' İ. Muradov M. İsayev
  10. 89' I. Djibrilla A. Ibrahim
  11. FT0-0

Đội hình

Sumgayit FK HLV: S. Abasov
  1. 1M. Cənnətov
  2. 14E. Bədəlov
  3. 17M. Xaçayev
  4. 8S. Abdullazadə ▼ 69'
  5. 12A. Dosso
  6. 19R. Kehat
  7. 10K. Aliev ▼ 81'
  8. 71M. Murata ▼ 81'
  9. 60T. Mossi
  10. 9E. Sorga ▼ 72'
  11. 7R. Muradov

Dự bị 9

  1. 18K. Velinovski ▲ 69'
  2. 30K. Quliyev ▲ 72'
  3. 6V. Mustafayev ▲ 81'
  4. 58Octávio ▲ 81'
  5. 15O. Sadıqlı
  6. 20A. Süleymanlı
  7. 21N. Əhmədzadə
  8. 35S. Muradlı
  9. 36X. Fərzullayev
Zira FK HLV: R. Sadıqov
  1. 97Tiago Silva
  2. 77M. İsayev ▼ 89'
  3. 5S. Acka
  4. 4Ruan
  5. 15P. Zebli
  6. 32Q. Alıyev
  7. 28A. Ibrahim ▼ 89'
  8. 6E. Kuliev ▼ 63'
  9. 10R. Sadıxov ▼ 63'
  10. 11R. Əhmədzadə
  11. 19S. Soumah

Dự bị 11

  1. 20İ. İbrahimli ▲ 63'
  2. 9V. Kulach ▲ 63'
  3. 8İ. Muradov ▲ 89'
  4. 70I. Djibrilla ▲ 89'
  5. 16F. Bayramov
  6. 21H. Hacılı
  7. 23A. Luković
  8. 41A. Nəzirov
  9. 44D. Chantakias
  10. 50S. Həşimov
  11. 66P. Azadov

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 97 - 37 +60 83
2
Zira FK
36 33 - 22 +11 58
3
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 40 +10 58
4
Sumgayit FK
36 37 - 38 -1 57
5
Neftçi PFK
36 51 - 40 +11 56
6
Turan
36 53 - 53 0 48
7
Səbail
36 50 - 60 -10 42
8
Araz-Naxçıvan PFK
36 31 - 50 -19 36
9
Kapaz
36 39 - 67 -28 35
10
Qabala
36 30 - 64 -34 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
51Ghi được48
45Thủng lưới29
1.21Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu