Zira FK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sumgayit FK

Zira FK vs Sumgayit FK

Tỷ số chung cuộc: Zira FK 0-0 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 13 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zira FK thắng 7, hòa 3, Sumgayit FK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 22
Sân vận động
Zirə qəsəbə stadionu, Zirya
Phong độ
DWWWL Zira FK
LLLLL Sumgayit FK
  1. 9' Ruan Renato
  2. 35' A. Dosso
  3. 40' E. Suliman
  4. HT0-0
  5. 65' S. Soumah R. Sadıxov
  6. 66' M. Isayev
  7. 72' İ. Muradov E. Kuliiev
  8. 72' A. Ibrahim P. Zebli
  9. 75' M. Murata
  10. 76' I. Ibrahimli
  11. 79' K. Aliev C. Ninga
  12. 87' E. Sorga A. Dosso
  13. FT0-0

Đội hình

Zira FK HLV: R. Sadıqov
  1. 97Tiago Silva
  2. 77M. İsayev
  3. 5S. Acka
  4. 4Ruan
  5. 15P. Zebli ▼ 72'
  6. 32Q. Alıyev
  7. 20İ. İbrahimli
  8. 29C. Nurıyev
  9. 6E. Kuliiev ▼ 72'
  10. 10R. Sadıxov ▼ 65'
  11. 23Raphael Alemão

Dự bị 10

  1. 19S. Soumah ▲ 65'
  2. 8İ. Muradov ▲ 72'
  3. 28A. Ibrahim ▲ 72'
  4. 16F. Bayramov
  5. 21H. Hacılı
  6. 41A. Nəzirov
  7. 50S. Həşimov
  8. 52E. Bayramov
  9. 66P. Azadov
  10. 87İ. Əhmədov
Sumgayit FK HLV: S. Abasov
  1. 1M. Cənnətov
  2. 14E. Bədəlov
  3. 4Easah Suliman
  4. 17M. Xaçayev
  5. 8S. Abdullazadə
  6. 12A. Dosso ▼ 87'
  7. 19R. Kehat
  8. 71M. Murata
  9. 60T. Mossi
  10. 11C. Ninga ▼ 79'
  11. 7R. Muradov

Dự bị 8

  1. 10K. Aliev ▲ 79'
  2. 9E. Sorga ▲ 87'
  3. 15O. Sadıqlı
  4. 32M. Ağamaliyev
  5. 20A. Süleymanlı
  6. 21N. Əhmədzadə
  7. 35S. Muradlı
  8. 41U. Cahangirov

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 97 - 37 +60 83
2
Zira FK
36 33 - 22 +11 58
3
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 40 +10 58
4
Sumgayit FK
36 37 - 38 -1 57
5
Neftçi PFK
36 51 - 40 +11 56
6
Turan
36 53 - 53 0 48
7
Səbail
36 50 - 60 -10 42
8
Araz-Naxçıvan PFK
36 31 - 50 -19 36
9
Kapaz
36 39 - 67 -28 35
10
Qabala
36 30 - 64 -34 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
48Ghi được51
29Thủng lưới45
1.07Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu