Zira FK vs Sumgayit FK
Tỷ số chung cuộc: Zira FK 1-0 Sumgayit FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zira FK thắng 7, hòa 3, Sumgayit FK thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 9
- Phong độ
- DWWWL Zira FK
- LLLLL Sumgayit FK
- 37' B. Konate 1-0
- 45'+1 R. Ahmadzada
- HT1-0
- 61' ▲ L. Mickels ▼ Martins Junior
- 61' ▲ E. Bogomolskiy ▼ N. Alasgarov
- 62' ▲ M. Murata ▼ R. Kehat
- 62' ▲ N. Ninkovic ▼ A. Ramalingom
- 73' ▲ C. Nuriyev ▼ G. Papunashvili
- 73' ▲ E. Alicanov ▼ Q. Aliyev
- 73' ▲ P. Pinto ▼ H. Haqverdi
- 82' ▲ N. Ahmadzada ▼ A. Jankovic
- 90' B. Konate
- 90' S. Abdullazada
- FT1-0
Đội hình
- 13A. Bayramov
- 4Ruan Renato
- 32Q. Aliyev ▼ 73'
- 10G. Papunashvili ▼ 73'
- 17I. Gomis
- 11Martins Junior ▼ 61'
- 5A. Mutsinzi
- 30Guima
- 70N. Alasgarov ▼ 61'
- 93B. Konate
- 25Henrique Gelain
Dự bị 12
- 41A. Nazirov
- 97Tiago Silva
- 16F. Bayramov
- 6E. Kuliyev
- 29C. Nuriyev ▲ 73'
- 8I. Ibrahimli
- 21H. Hacyly
- 14E. Alicanov ▲ 73'
- 26S. Acka
- 7R. Muradov
- 77E. Bogomolskiy ▲ 61'
- 28L. Mickels ▲ 61'
- 1M. Cannatov
- 8S. Abdullazada
- 19R. Kehat ▼ 62'
- 23R. Vasquez
- 7R. Ahmadzada
- 9A. Ramalingom ▼ 62'
- 72R. Senhadji
- 80Keffel
- 11A. Jankovic ▼ 82'
- 25A. Moumini
- 3H. Haqverdi ▼ 73'
Dự bị 10
- 22K. Farzullayev
- 56A. Arixov
- 21N. Ahmadzada ▲ 82'
- 75N. Orujov
- 37N. Orujali
- 97V. Pashayev
- 14P. Pinto ▲ 73'
- 10N. Ninkovic ▲ 62'
- 71M. Murata ▲ 62'
- 6R. Rustamli
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
45Ghi được42
39Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai28