Neftçi PFK
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Şamaxı FK

Neftçi PFK vs Şamaxı FK

Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 3-0 Şamaxı FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 5, hòa 5, Şamaxı FK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 31
Phong độ
WWLWW Neftçi PFK
LDDWD Şamaxı FK
  1. 1' E. Mahmudov 1-0
  2. 10' L. Ortiz
  3. 20' A. Agcabayov
  4. 41' O. Mammadov
  5. HT1-0
  6. 47' I. Faraj 2-0
  7. 64' K. Rossi
  8. 64' I. Mathew S. D'Almeida
  9. 64' J. Rezabala E. Safarov
  10. 64' M. Seck L. Ortiz
  11. 64' E. Adilkhanov A. Msanga
  12. 75' A. Salyanskiy F. Vargas
  13. 83' Breno Almeida 3-0
  14. 84' A. Shtogrin I. Faraj
  15. 86' E. Suleymanov R. Apolinario
  16. 86' R. Fernandes O. Mammadov
  17. 86' A. Shuaibu D. Balau
  18. 90'+1 R. Fernandes
  19. FT3-0

Đội hình

Neftçi PFK HLV: Yuri Vernidub
  1. 1E. Balayev
  2. 5Igor Ribeiro
  3. 6S. D'Almeida ▼ 64'
  4. 7E. Safarov ▼ 64'
  5. 8E. Mahmudov
  6. 10F. Vargas ▼ 75'
  7. 11I. Faraj ▼ 84'
  8. 15E. Badalov
  9. 22L. Ortiz ▼ 64'
  10. 33Breno Almeida
  11. 77F. Sacko

Dự bị 11

  1. 13K. Piric
  2. 81M. Hasanov
  3. 4E. Camalov
  4. 14E. Kuc
  5. 17M. Khachayev
  6. 18I. Mathew ▲ 64'
  7. 19A. Salyanskiy ▲ 75'
  8. 23J. Rezabala ▲ 64'
  9. 24M. Seck ▲ 64'
  10. 28A. Curci
  11. 70A. Shtogrin ▲ 84'
Şamaxı FK HLV: Aykhan Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 5A. Agcabayov
  3. 2A. Rzayev
  4. 97O. Mammadov ▼ 86'
  5. 82R. Abbasov
  6. 9K. Rossi
  7. 3V. Veremeev
  8. 13R. Apolinario ▼ 86'
  9. 11D. Balau ▼ 86'
  10. 4Cezar
  11. 8A. Msanga ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 62A. Seyiahmadov
  2. 99S. Hashimov
  3. 17R. Maharramli
  4. 80H. Ismayilov
  5. 21B. Ismayilov
  6. 27E. Suleymanov ▲ 86'
  7. 7E. Adilkhanov ▲ 64'
  8. 77N. Mehraliyev
  9. 14R. Gafarov
  10. 10A. Tircoveanu
  11. 88R. Fernandes ▲ 86'
  12. 19A. Shuaibu ▲ 86'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
57Ghi được31
32Thủng lưới40
1.73Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu