Neftçi PFK vs Şamaxı FK
Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 2-2 Şamaxı FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 5, hòa 5, Şamaxı FK thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 13
- Sân vận động
- Neftçi Arena, Baku
- Phong độ
- WWLWW Neftçi PFK
- LDDWD Şamaxı FK
- 1' D. Darboe 1-0
- 3' M. Məmmədov 2-0
- 15' G. Kantaria
- 20' E. Mahmudov
- 29' 2-1 B. Konaté
- 41' K. Lebon
- 43' 2-2 L. Mickels
- HT2-2
- 60' ▲ E. Bogomolskiy ▼ D. Darboe
- 63' I. Muradov
- 70' ▲ S. Bağirov ▼ V. Radenović
- 70' ▲ Raphael Guzzo ▼ K. Lebon
- 70' ▲ R. Rüstəmli ▼ G. Kantaria
- 77' B. Pusi
- 83' ▲ R. Hacıyev ▼ E. Kuč
- 87' ▲ F. Məmmədli ▼ R. Abbasov
- 87' ▲ Q. Səfərov ▼ B. Pusi
- 90' ▲ R. Şeydayev ▼ M. Məmmədov
- 90'+2 ▲ E. Zamanov ▼ L. Mickels
- FT2-2
Đội hình
- 93R. Cəfərov
- 4M. Tamás
- 99E. Koffi
- 44Yuri Matias
- 3H. Haqqverdi
- 8E. Mahmudov
- 14E. Kuč ▼ 83'
- 11K. Lebon ▼ 70'
- 88A. Shtohrin
- 47M. Məmmədov ▼ 90'
- 22D. Darboe ▼ 60'
Dự bị 9
- 77E. Bogomolskiy ▲ 60'
- 6Raphael Guzzo ▲ 70'
- 17R. Hacıyev ▲ 83'
- 90R. Şeydayev ▲ 90'
- 1E. Balayev
- 7A. Əliyev
- 23R. Bauer
- 30R. Samiqullin
- 91A. Salyanskiy
- 1Ricardo Fernandes
- 4A. Nağıyev
- 32V. Radenović ▼ 70'
- 17R. Məhərrəmli
- 5A. Ağcabəyov
- 82R. Abbasov ▼ 87'
- 20L. Mickels ▼ 90'
- 93B. Konaté
- 8İ. Muradov
- 7G. Kantaria ▼ 70'
- 9B. Pusi ▼ 87'
Dự bị 9
- 6R. Rüstəmli ▲ 70'
- 60S. Bağirov ▲ 70'
- 19F. Məmmədli ▲ 87'
- 22Q. Səfərov ▲ 87'
- 10E. Zamanov ▲ 90'
- 24E. Adilxanov
- 62A. Seyidəhmədov
- 80Z. Mərdanov
- 85K. Bayramov
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 86 - 19 | +67 | 89 | |
| 2 | 36 | 59 - 27 | +32 | 74 | |
| 3 | 36 | 34 - 29 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 45 - 39 | +6 | 55 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 7 | 36 | 32 - 46 | -14 | 36 | |
| 8 | 36 | 31 - 53 | -22 | 33 | |
| 9 | 36 | 28 - 65 | -37 | 32 | |
| 10 | 36 | 28 - 59 | -31 | 22 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
50Ghi được39
52Thủng lưới50
1.22Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai15