Neftçi PFK
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Şamaxı FK

Neftçi PFK vs Şamaxı FK

Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 1-0 Şamaxı FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 5, hòa 5, Şamaxı FK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 21
Sân vận động
Neftçi Arena, Baku
Phong độ
WWLWW Neftçi PFK
LDDWD Şamaxı FK
  1. 12' E. Koffi A. Shtohrin
  2. 21' A. Msanga
  3. 45' A. Salyanskiy
  4. 45'+3 E. Mahmudov11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' E. Səfərov E. Kuč
  7. 46' A. Tîrcoveanu A. Msanga
  8. 63' V. Veremeev
  9. 67' C. Hüseynov V. Veremieiev
  10. 70' R. Ohori F. Ozobić
  11. 70' E. Bogomolskiy A. Salyanskiy
  12. 76' Michael Thuíque B. Pusi
  13. 79' C. Huseynov
  14. 82' B. Konate
  15. 90'+2 R. Maharramli
  16. 90' V. Məsimov R. Abbasov
  17. 90' M. Vəliyev E. Adilxanov
  18. FT1-0

Đội hình

Neftçi PFK HLV: S. Abasov
  1. 93R. Cəfərov
  2. 19A. Salahlı
  3. 44Yuri Matias
  4. 3H. Haqverdi
  5. 24Moustapha Seck
  6. 8E. Mahmudov
  7. 10F. Ozobić ▼ 70'
  8. 4E. Camalov
  9. 14E. Kuč ▼ 46'
  10. 88A. Shtohrin ▼ 12'
  11. 91A. Salyanskiy ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 99E. Koffi ▲ 12'
  2. 13E. Səfərov ▲ 46'
  3. 18R. Ohori ▲ 70'
  4. 77E. Bogomolskiy ▲ 70'
  5. 1E. Balayev
  6. 7A. Əliyev
  7. 20A. Conteh
  8. 23R. Bauer
  9. 30R. Samiqullin
  10. 47M. Məmmədov
  11. 78E. Əbilov
  12. 90R. Şeydayev
Şamaxı FK HLV: A. Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 32V. Radenović
  3. 3V. Veremieiev ▼ 67'
  4. 17R. Məhərrəmli
  5. 5A. Ağcabəyov
  6. 33A. Msanga ▼ 46'
  7. 82R. Abbasov ▼ 90'
  8. 20L. Mickels
  9. 93B. Konaté
  10. 24E. Adilxanov ▼ 90'
  11. 9B. Pusi ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 30A. Tîrcoveanu ▲ 46'
  2. 18C. Hüseynov ▲ 67'
  3. 12Michael Thuíque ▲ 76'
  4. 14V. Məsimov ▲ 90'
  5. 23M. Vəliyev ▲ 90'
  6. 6R. Rüstəmli
  7. 19F. Məmmədli
  8. 60S. Bağirov
  9. 62A. Seyidəhmədov
  10. 66V. Bakić
  11. 85K. Bayramov
  12. 89C. Muxtarov

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
50Ghi được39
52Thủng lưới50
1.22Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu