Neftçi PFK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Şamaxı FK

Neftçi PFK vs Şamaxı FK

Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 1-1 Şamaxı FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 5, hòa 5, Şamaxı FK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 1
Phong độ
WWLWW Neftçi PFK
LDDWD Şamaxı FK
  1. 18' R. Apolinario
  2. 22' C. Costin
  3. 23' 0-1 K. Rossi
  4. 45' E. Mahmudov11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' E. Adilkhanov A. Tircoveanu
  7. 64' E. Safarov C. Costin
  8. 64' L. Ortiz M. Seck
  9. 64' F. Vargas A. Curci
  10. 72' F. Sacko E. Badalov
  11. 80' A. Agcabayov K. Rossi
  12. 80' A. Shuaibu D. Balau
  13. 84' E. Suleymanov R. Apolinario
  14. 88' A. Salyanskiy S. D'Almeida
  15. 90'+2 O. Mammadov A. Msanga
  16. FT1-1

Đội hình

Neftçi PFK HLV: Yuri Vernidub
  1. 13K. Piric
  2. 8E. Mahmudov
  3. 15E. Badalov ▼ 72'
  4. 17M. Khachayev
  5. 6S. D'Almeida ▼ 88'
  6. 24M. Seck ▼ 64'
  7. 5Igor Ribeiro
  8. 9B. Sambou
  9. 27C. Costin ▼ 64'
  10. 23J. Rezabala
  11. 28A. Curci ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 1E. Balayev
  2. 81M. Hasanov
  3. 4E. Camalov
  4. 7E. Safarov ▲ 64'
  5. 19A. Salyanskiy ▲ 88'
  6. 47M. Mammadov
  7. 36H. Mahmudov
  8. 77F. Sacko ▲ 72'
  9. 11I. Faraj
  10. 10F. Vargas ▲ 64'
  11. 22L. Ortiz ▲ 64'
Şamaxı FK HLV: Aykhan Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 17R. Maharramli
  3. 82R. Abbasov
  4. 9K. Rossi ▼ 80'
  5. 10A. Tircoveanu ▼ 46'
  6. 3V. Veremeev
  7. 13R. Apolinario ▼ 84'
  8. 11D. Balau ▼ 80'
  9. 4Cezar
  10. 44David Santos
  11. 8A. Msanga ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 62A. Seyiahmadov
  2. 99S. Hashimov
  3. 5A. Agcabayov ▲ 80'
  4. 21B. Ismayilov
  5. 27E. Suleymanov ▲ 84'
  6. 97O. Mammadov ▲ 90'
  7. 7E. Adilkhanov ▲ 46'
  8. 14R. Gafarov
  9. 24S. Muradly
  10. 19A. Shuaibu ▲ 80'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
57Ghi được31
32Thủng lưới40
1.73Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu