Şamaxı FK vs Neftçi PFK
Tỷ số chung cuộc: Şamaxı FK 0-2 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 7 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Şamaxı FK thắng 0, hòa 5, Neftçi PFK thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 29
- Phong độ
- LDDWD Şamaxı FK
- WWLWW Neftçi PFK
- 20' ▲ Alex ▼ E. Səfərov
- 42' 0-1 R. Şeydayev11m
- HT0-1
- 46' ▲ M. Vəliyev ▼ C. Hüseynov
- 60' ▲ R. Hacıyev ▼ Raphael Guzzo
- 62' A. Msanga
- 75' ▲ F. Məmmədli ▼ R. Abbasov
- 75' ▲ R. Rüstəmli ▼ A. Msanga
- 75' ▲ E. Məmmədov ▼ Michael Thuíque
- 82' B. Konate
- 89' ▲ S. Bağirov ▼ E. Adilxanov
- 89' 0-2 F. Ozobić
- 90'+2 ▲ A. Salyanskiy ▼ B. Sambou
- FT0-2
Đội hình
- 1Ricardo Fernandes
- 32V. Radenović
- 66V. Bakić
- 5A. Ağcabəyov
- 33A. Msanga ▼ 75'
- 18C. Hüseynov ▼ 46'
- 82R. Abbasov ▼ 75'
- 30A. Tîrcoveanu
- 93B. Konaté
- 24E. Adilxanov ▼ 89'
- 12Michael Thuíque ▼ 75'
Dự bị 7
- 23M. Vəliyev ▲ 46'
- 19F. Məmmədli ▲ 75'
- 6R. Rüstəmli ▲ 75'
- 73E. Məmmədov ▲ 75'
- 60S. Bağirov ▲ 89'
- 62A. Seyidəhmədov
- 85K. Bayramov
- 1E. Balayev
- 19A. Salahlı
- 99E. Koffi
- 3H. Haqverdi
- 10F. Ozobić
- 6Raphael Guzzo ▼ 60'
- 14E. Kuč
- 7A. Əliyev
- 13E. Səfərov ▼ 20'
- 90R. Şeydayev
- 9B. Sambou ▼ 90'
Dự bị 8
- 11Alex ▲ 20'
- 17R. Hacıyev ▲ 60'
- 91A. Salyanskiy ▲ 90'
- 22D. Darboe
- 30R. Samiqullin
- 47M. Məmmədov
- 77E. Bogomolskiy
- 93R. Cəfərov
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 86 - 19 | +67 | 89 | |
| 2 | 36 | 59 - 27 | +32 | 74 | |
| 3 | 36 | 34 - 29 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 45 - 39 | +6 | 55 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 7 | 36 | 32 - 46 | -14 | 36 | |
| 8 | 36 | 31 - 53 | -22 | 33 | |
| 9 | 36 | 28 - 65 | -37 | 32 | |
| 10 | 36 | 28 - 59 | -31 | 22 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
39Ghi được50
50Thủng lưới52
1.03Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai21