Şamaxı FK
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Neftçi PFK

Şamaxı FK vs Neftçi PFK

Tỷ số chung cuộc: Şamaxı FK 2-2 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Şamaxı FK thắng 0, hòa 5, Neftçi PFK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 22
Phong độ
LDDWD Şamaxı FK
WWLWW Neftçi PFK
  1. 29' A. Shtogrin F. Sacko
  2. HT0-0
  3. 46' Igor Ribeiro
  4. 46' V. Aboubakar B. Sambou
  5. 60' 0-1 V. Aboubakar
  6. 64' F. Vargas E. Mahmudov
  7. 68' A. Tircoveanu E. Adilkhanov
  8. 68' A. Shuaibu O. Mammadov
  9. 73' A. Shtogrin
  10. 75' Cezar 1-1
  11. 84' K. Rossi
  12. 84' M. Mammadov I. Faraj
  13. 84' A. Curci Breno Almeida
  14. 87' R. Maharramli A. Rzayev
  15. 90'+7 M. Seck
  16. 90'+9 E. Suleymanov D. Balau
  17. 90'+9 V. Veremeev K. Rossi
  18. 90' 1-2 V. Aboubakar
  19. 90' K. Rossi11m 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

Şamaxı FK HLV: Aykhan Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 5A. Agcabayov
  3. 2A. Rzayev ▼ 87'
  4. 4Cezar
  5. 97O. Mammadov ▼ 68'
  6. 82R. Abbasov
  7. 7E. Adilkhanov ▼ 68'
  8. 9K. Rossi ▼ 90'
  9. 13R. Apolinario
  10. 11D. Balau ▼ 90'
  11. 44David Santos

Dự bị 12

  1. 62A. Seyiahmadov
  2. 99S. Hashimov
  3. 17R. Maharramli ▲ 87'
  4. 80H. Ismayilov
  5. 21B. Ismayilov
  6. 27E. Suleymanov ▲ 90'
  7. 48R. Muradov
  8. 77N. Mehraliyev
  9. 90D. Mansumov
  10. 10A. Tircoveanu ▲ 68'
  11. 3V. Veremeev ▲ 90'
  12. 19A. Shuaibu ▲ 68'
Neftçi PFK HLV: Yuri Vernidub
  1. 13K. Piric
  2. 8E. Mahmudov ▼ 64'
  3. 15E. Badalov
  4. 7E. Safarov
  5. 77F. Sacko ▼ 29'
  6. 24M. Seck
  7. 5Igor Ribeiro
  8. 18I. Mathew
  9. 9B. Sambou ▼ 46'
  10. 33Breno Almeida ▼ 84'
  11. 11I. Faraj ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 1E. Balayev
  2. 91N. Azizov
  3. 4E. Camalov
  4. 17M. Khachayev
  5. 19A. Salyanskiy
  6. 47M. Mammadov ▲ 84'
  7. 45V. Aboubakar ▲ 46'
  8. 14E. Kuc
  9. 70A. Shtogrin ▲ 29'
  10. 10F. Vargas ▲ 64'
  11. 22L. Ortiz
  12. 28A. Curci ▲ 84'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
31Ghi được57
40Thủng lưới32
0.94Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu