Şamaxı FK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neftçi PFK

Şamaxı FK vs Neftçi PFK

Tỷ số chung cuộc: Şamaxı FK 0-0 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Şamaxı FK thắng 0, hòa 5, Neftçi PFK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 5
Phong độ
LDDWD Şamaxı FK
WWLWW Neftçi PFK
  1. 23' B. Konate
  2. HT0-0
  3. 51' A. Salahlı H. Haqqverdi
  4. 62' A. Əliyev M. Seck
  5. 62' E. Mahmudov Raphael Guzzo
  6. 62' R. Hacıyev E. Səfərov
  7. 71' Q. Səfərov R. Məhərrəmli
  8. 77' I. Muradov
  9. 81' E. Zamanov B. Konaté
  10. 81' J. Benteke B. Pusi
  11. 89' A. Ağcabəyov L. Mickels
  12. FT0-0

Đội hình

Şamaxı FK HLV: A. Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 4A. Nağıyev
  3. 32V. Radenović
  4. 66V. Bakić
  5. 17R. Məhərrəmli ▼ 71'
  6. 82R. Abbasov
  7. 20L. Mickels ▼ 89'
  8. 93B. Konaté ▼ 81'
  9. 8İ. Muradov
  10. 7G. Kantaria
  11. 9B. Pusi ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 22Q. Səfərov ▲ 71'
  2. 10E. Zamanov ▲ 81'
  3. 11J. Benteke ▲ 81'
  4. 5A. Ağcabəyov ▲ 89'
  5. 60S. Bağirov
  6. 62A. Seyidəhmədov
  7. 80Z. Mərdanov
  8. 85K. Bayramov
  9. 6R. Rüstəmli
  10. 24E. Adilxanov
  11. 97E. Tağıyev
  12. 19F. Məmmədli
Neftçi PFK HLV: R. Hryhorchuk
  1. 93R. Cəfərov
  2. 23R. Bauer
  3. 99E. Koffi
  4. 3H. Haqqverdi ▼ 51'
  5. 24M. Seck ▼ 62'
  6. 6Raphael Guzzo ▼ 62'
  7. 11K. Lebon
  8. 88A. Shtohrin
  9. 13E. Səfərov ▼ 62'
  10. 90R. Şeydayev
  11. 22D. Darboe

Dự bị 10

  1. 19A. Salahlı ▲ 51'
  2. 7A. Əliyev ▲ 62'
  3. 8E. Mahmudov ▲ 62'
  4. 17R. Hacıyev ▲ 62'
  5. 1E. Balayev
  6. 9Andre Shinyashiki
  7. 30R. Samiqullin
  8. 20A. Conteh
  9. 77E. Bogomolskiy
  10. 91A. Salyanskiy

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
39Ghi được50
50Thủng lưới52
1.03Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu