Turan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Zira FK

Turan vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Turan 1-1 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Turan thắng 2, hòa 4, Zira FK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 29
Phong độ
LWDLW Turan
DWWWL Zira FK
  1. 12' Q. Aliyev
  2. 22' R. Sadykhov 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' I. Ibrahimli A. Nuriyev
  5. 63' 1-1 D. Volkovi
  6. 77' L. Mickels E. Aydin
  7. 82' H. Hurtado
  8. 82' F. Yusifli A. Guseynov
  9. 82' D. Tavares K. Nacafov
  10. 87' L. Mickels
  11. 90' J. Silva R. Olabe
  12. FT1-1

Đội hình

Turan HLV: Kurban Berdyev
  1. 1O. Baklov
  2. 17R. Sadykhov
  3. 10K. Nacafov▼ 82'
  4. 88F. Hadzhiyev
  5. 11A. Guseynov▼ 82'
  6. 3Henrique
  7. 23A. Serrano
  8. 99I. Wadji
  9. 32H. Hurtado
  10. 19R. Olabe▼ 90'
  11. 2M. Mampassi

Dự bị 7

  1. 41S. Samok
  2. 13M. Haciyev
  3. 6F. Yusifli▲ 82'
  4. 73U. Madatov
  5. 60V. Bagirov
  6. 7J. Silva▲ 90'
  7. 8D. Tavares▲ 82'
Zira FK HLV: Rashad Sadiqov
  1. 97Tiago Silva
  2. 73A. Nuriyev▼ 57'
  3. 32Q. Aliyev
  4. 26S. Acka
  5. 4Ruan Renato
  6. 9D. Volkovi
  7. 30Guima
  8. 20I. Djibrilla
  9. 93B. Konate
  10. 5A. Mutsinzi
  11. 22E. Aydin▼ 77'

Dự bị 12

  1. 13A. Bayramov
  2. 41A. Nazirov
  3. 70N. Alasgarov
  4. 21H. Hacyly
  5. 8I. Ibrahimli▲ 57'
  6. 7R. Muradov
  7. 14E. Alicanov
  8. 29C. Nuriyev
  9. 28L. Mickels▲ 77'
  10. 10G. Papunashvili
  11. 11Martins Junior
  12. 6E. Kuliyev

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
44Ghi được45
31Thủng lưới39
1.26Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu