Turan
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Zira FK

Turan vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Turan 0-2 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 4 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Turan thắng 2, hòa 4, Zira FK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 25
Sân vận động
Şəhər stadionu, Tovuz
Phong độ
LWDLW Turan
DWWWL Zira FK
  1. 5' 0-1 Q. Alıyev11m
  2. HT0-1
  3. 56' F. Yusifli Christian
  4. 56' Jô Batista X. Nəcəfov
  5. 57' 0-2 I. Djibrilla
  6. 70' R. Əhmədov İ. Zülfüqarlı
  7. 70' A. Guseynov R. Sadıxov
  8. 74' İ. İbrahimli I. Djibrilla
  9. 74' A. Mutsinzi G. Papunashvili
  10. 78' E. Kuliiev S. Soumah
  11. 82' I. Gomis
  12. 82' A. Serrano
  13. FT0-2

Đội hình

Turan HLV: K. Berdyev
  1. 1I. Konovalov
  2. 15E. Hackman
  3. 88F. Hacıyev
  4. 32H. Hurtado
  5. 6A. Ghaderi
  6. 23Álex Serrano
  7. 9Christian ▼ 56'
  8. 10X. Nəcəfov ▼ 56'
  9. 7İ. Zülfüqarlı ▼ 70'
  10. 17R. Sadıxov ▼ 70'
  11. 21Alex Negueba

Dự bị 12

  1. 13F. Yusifli ▲ 56'
  2. 90Jô Batista ▲ 56'
  3. 11A. Guseynov ▲ 70'
  4. 44R. Əhmədov ▲ 70'
  5. 8T. Bayramlı
  6. 19O. Əliyev
  7. 33E. Turabov
  8. 41S. Samok
  9. 71M. Hacıyev
  10. 77V. Rzayev
  11. 29A. Krachkovskiy
  12. 40Kauan
Zira FK HLV: R. Sadıqov
  1. 13A. Bayramov
  2. 7M. İsayev
  3. 5S. Acka
  4. 32Q. Alıyev
  5. 4Ruan Renato
  6. 10G. Papunashvili ▼ 74'
  7. 21H. Hacılı
  8. 17I. Gomis
  9. 70I. Djibrilla ▼ 74'
  10. 90D. Volkovi
  11. 19S. Soumah ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 3A. Mutsinzi ▲ 74'
  2. 8İ. İbrahimli ▲ 74'
  3. 6E. Kuliiev ▲ 78'
  4. 11R. Əhmədzadə
  5. 14E. Əlicanov
  6. 15P. Zebli
  7. 16F. Bayramov
  8. 18Martins Júnior
  9. 41A. Nəzirov
  10. 97Tiago Silva

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu48
54Ghi được76
45Thủng lưới44
1.38Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu