Turan
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zira FK

Turan vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Turan 1-0 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Turan thắng 2, hòa 4, Zira FK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 9
Sân vận động
Şəhər stadionu, Tovuz
Phong độ
LWDLW Turan
DWWWL Zira FK
  1. HT0-0
  2. 46' S. Soumah R. Əhmədzadə
  3. 60' X. Nəcəfov V. Rzayev
  4. 60' O. John A. Guseynov
  5. 74' Alex Negueba D. Marandici
  6. 74' F. Hacıyev S. Şəfiyev
  7. 82' E. Kuliiev C. Nurıyev
  8. 82' Martins Júnior Raphael Utzig
  9. 89' F. Hacıyev 1-0
  10. 90' R. Ahmadov
  11. 90'+3 I. Zulfugarli
  12. 90'+4 M. Isayev
  13. 90' G. Papunashvili P. Zebli
  14. FT1-0

Đội hình

Turan HLV: K. Berdyev
  1. 1I. Konovalov
  2. 5R. Miller
  3. 4Ş. Əliyev
  4. 25D. Marandici ▼ 74'
  5. 15E. Hackman
  6. 23Álex Serrano
  7. 9Christian
  8. 77V. Rzayev ▼ 60'
  9. 7İ. Zülfüqarlı
  10. 11A. Guseynov ▼ 60'
  11. 99S. Şəfiyev ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 10X. Nəcəfov ▲ 60'
  2. 80O. John ▲ 60'
  3. 21Alex Negueba ▲ 74'
  4. 88F. Hacıyev ▲ 74'
  5. 8T. Bayramlı
  6. 13F. Yusifli
  7. 33E. Turabov
  8. 39S. Quliyev
  9. 41S. Samok
  10. 44R. Əhmədov
  11. 70M. Məmmədzadə
  12. 71M. Hacıyev
Zira FK HLV: R. Sadıqov
  1. 13A. Bayramov
  2. 7M. İsayev
  3. 32Q. Alıyev
  4. 4Ruan Renato
  5. 3A. Mutsinzi
  6. 15P. Zebli ▼ 90'
  7. 8İ. İbrahimli
  8. 29C. Nurıyev ▼ 82'
  9. 90D. Volkovi
  10. 23Raphael Utzig ▼ 82'
  11. 11R. Əhmədzadə ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 19S. Soumah ▲ 46'
  2. 6E. Kuliiev ▲ 82'
  3. 18Martins Júnior ▲ 82'
  4. 10G. Papunashvili ▲ 90'
  5. 5S. Acka
  6. 14E. Əlicanov
  7. 16F. Bayramov
  8. 17I. Gomis
  9. 21H. Hacılı
  10. 22İ. Ələkbərov
  11. 28A. Ibrahim
  12. 41A. Nəzirov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu48
54Ghi được76
45Thủng lưới44
1.38Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu