Zira FK vs Turan
Tỷ số chung cuộc: Zira FK 0-0 Turan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zira FK thắng 4, hòa 4, Turan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 11
- Phong độ
- DWWWL Zira FK
- LWDLW Turan
- 35' Ruan Renato
- 44' I. Gomis
- 45' R. Olabe
- 45' B. Konate
- 45' R. Miller
- 45'+1 Q. Aliyev
- HT0-0
- 60' R. Olabe
- 60' R. Olabe
- 65' ▲ F. Yusifli ▼ Souza Alex
- 71' ▲ L. Mickels ▼ C. Nuriyev
- 71' ▲ R. Sadykhov ▼ F. Ozobic
- 71' ▲ I. Wadji ▼ Jo Batista
- 85' ▲ E. Bogomolskiy ▼ Guima
- 88' O. Baklov
- 90'+1 ▲ F. Hadzhiyev ▼ Henrique
- FT0-0
Đội hình
- 97Tiago Silva
- 4Ruan Renato
- 29C. Nuriyev▼ 71'
- 32Q. Aliyev
- 10G. Papunashvili
- 17I. Gomis
- 11Martins Junior
- 26S. Acka
- 30Guima▼ 85'
- 93B. Konate
- 25Henrique Gelain
Dự bị 12
- 41A. Nazirov
- 13A. Bayramov
- 16F. Bayramov
- 6E. Kuliyev
- 20I. Djibrilla
- 8I. Ibrahimli
- 21H. Hacyly
- 14E. Alicanov
- 7R. Muradov
- 77E. Bogomolskiy▲ 85'
- 28L. Mickels▲ 71'
- 70N. Alasgarov
- 1O. Baklov
- 5R. Miller
- 15E. Hackman
- 21Souza Alex▼ 65'
- 90Jo Batista▼ 71'
- 32H. Hurtado
- 29F. Ozobic▼ 71'
- 19R. Olabe
- 23A. Serrano
- 3Henrique▼ 90'
- 7J. Silva
Dự bị 11
- 13M. Haciyev
- 41S. Samok
- 4S. Aliyev
- 10K. Nacafov
- 11A. Guseynov
- 77V. Rzayev
- 6F. Yusifli▲ 65'
- 88F. Hadzhiyev▲ 90'
- 17R. Sadykhov▲ 71'
- 99I. Wadji▲ 71'
- 2A. Rzayev
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
45Ghi được44
39Thủng lưới31
1.29Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai27