Turan vs Zira FK
Tỷ số chung cuộc: Turan 2-0 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Turan thắng 2, hòa 4, Zira FK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 21
- Phong độ
- LWDLW Turan
- DWWWL Zira FK
- 11' F. Ozobic 1-0
- 18' J. Silva 2-0
- 26' ▲ R. Abdullazada ▼ I. Ibrahimli
- 43' Ruan Renato
- HT2-0
- 46' ▲ R. Olabe ▼ Jo Batista
- 46' ▲ R. Muradov ▼ Q. Aliyev
- 60' Guima
- 69' ▲ J. Ginnelly ▼ F. Ozobic
- 73' ▲ A. Nuriyev ▼ Guima
- 73' ▲ Martins Junior ▼ G. Papunashvili
- 75' J. Ginnelly
- 77' A. Serrano
- 79' ▲ F. Yusifli ▼ R. Sadykhov
- 86' ▲ K. Nacafov ▼ A. Guseynov
- 86' ▲ F. Hadzhiyev ▼ Henrique
- 87' ▲ L. Mickels ▼ E. Aydin
- 90'+2 I. Gomis
- FT2-0
Đội hình
- 41S. Samok
- 29F. Ozobic▼ 69'
- 17R. Sadykhov▼ 79'
- 11A. Guseynov▼ 86'
- 5R. Miller
- 3Henrique▼ 86'
- 23A. Serrano
- 90Jo Batista▼ 46'
- 15E. Hackman
- 32H. Hurtado
- 7J. Silva
Dự bị 10
- 1O. Baklov
- 13M. Haciyev
- 4S. Aliyev
- 10K. Nacafov▲ 86'
- 88F. Hadzhiyev▲ 86'
- 6F. Yusifli▲ 79'
- 19R. Olabe▲ 46'
- 9J. Ginnelly▲ 69'
- 8D. Tavares
- 2M. Mampassi
- 97Tiago Silva
- 32Q. Aliyev▼ 46'
- 8I. Ibrahimli▼ 26'
- 4Ruan Renato
- 25Henrique Gelain
- 9D. Volkovi
- 10G. Papunashvili▼ 73'
- 30Guima▼ 73'
- 5A. Mutsinzi
- 17I. Gomis
- 22E. Aydin▼ 87'
Dự bị 12
- 13A. Bayramov
- 70N. Alasgarov
- 73A. Nuriyev▲ 73'
- 21H. Hacyly
- 7R. Muradov▲ 46'
- 14E. Alicanov
- 19R. Abdullazada▲ 26'
- 29C. Nuriyev
- 26S. Acka
- 28L. Mickels▲ 87'
- 11Martins Junior▲ 73'
- 6E. Kuliyev
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
44Ghi được45
31Thủng lưới39
1.26Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai25