Zira FK
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Turan

Zira FK vs Turan

Tỷ số chung cuộc: Zira FK 1-0 Turan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zira FK thắng 4, hòa 4, Turan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 33
Sân vận động
Zirə qəsəbə stadionu, Zirya
Phong độ
DWWWL Zira FK
LWDLW Turan
  1. 29' O. Aliyev
  2. HT0-0
  3. 48' S. Soumah 1-0
  4. 50' C. Nuriyev
  5. 52' Raphael Utzig
  6. 56' A. Guseynov
  7. 59' Q. Aliyev
  8. 61' A. Mutsinzi Raphael Utzig
  9. 61' Alex Negueba O. Əliyev
  10. 69' V. Rzayev İ. Zülfüqarlı
  11. 72' M. İsayev C. Nurıyev
  12. 72' P. Zebli E. Kuliiev
  13. 74' A. Ghaderi A. Krachkovskiy
  14. 74' F. Yusifli Kauan
  15. 78' F. Yusifli
  16. 84' P. Zebli
  17. 86' S. Acka S. Soumah
  18. 86' R. Əhmədzadə Martins Júnior
  19. 90'+3 H. Hurtado
  20. FT1-0

Đội hình

Zira FK HLV: R. Sadıqov
  1. 13A. Bayramov
  2. 32Q. Alıyev
  3. 4Ruan Renato
  4. 14E. Əlicanov
  5. 29C. Nurıyev ▼ 72'
  6. 17I. Gomis
  7. 18Martins Júnior ▼ 86'
  8. 6E. Kuliiev ▼ 72'
  9. 70I. Djibrilla
  10. 23Raphael Utzig ▼ 61'
  11. 19S. Soumah ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 3A. Mutsinzi ▲ 61'
  2. 7M. İsayev ▲ 72'
  3. 15P. Zebli ▲ 72'
  4. 5S. Acka ▲ 86'
  5. 11R. Əhmədzadə ▲ 86'
  6. 41A. Nəzirov
  7. 97Tiago Silva
  8. 48R. Muradov
  9. 53Ş. Aşurov
  10. 90D. Volkovi
  11. 10G. Papunashvili
  12. 30Guima
Turan HLV: K. Berdyev
  1. 41S. Samok
  2. 15E. Hackman
  3. 88F. Hacıyev
  4. 32H. Hurtado
  5. 40Kauan ▼ 74'
  6. 19O. Əliyev ▼ 61'
  7. 9Christian
  8. 7İ. Zülfüqarlı ▼ 69'
  9. 29A. Krachkovskiy ▼ 74'
  10. 11A. Guseynov
  11. 17R. Sadıxov

Dự bị 11

  1. 21Alex Negueba ▲ 61'
  2. 77V. Rzayev ▲ 69'
  3. 6A. Ghaderi ▲ 74'
  4. 13F. Yusifli ▲ 74'
  5. 1I. Konovalov
  6. 8T. Bayramlı
  7. 39S. Quliyev
  8. 71M. Hacıyev
  9. 30M. Əlizadə
  10. 33E. Turabov
  11. 10X. Nəcəfov

Thống kê

13
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu39
76Ghi được54
44Thủng lưới45
1.58Bàn thắng mỗi trận1.38
21Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn17
49Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu