Turan vs Zira FK
Tỷ số chung cuộc: Turan 1-2 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Turan thắng 2, hòa 4, Zira FK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 33
- Sân vận động
- Şəhər stadionu, Tovuz
- Phong độ
- LWDLW Turan
- DWWWL Zira FK
- 2' R. Sadykhov
- 14' 0-1 S. Soumah
- HT0-1
- 46' ▲ Alex Negueba ▼ A. Guseynov
- 53' F. Nəbiyev 1-1
- 59' ▲ C. Meza Colli ▼ S. Soumah
- 59' ▲ C. Nurıyev ▼ E. Kuliiev
- 64' ▲ O. John ▼ Pachu
- 70' 1-2 C. Meza Colli
- 74' ▲ H. Hacılı ▼ İ. İbrahimli
- 79' ▲ F. Hacıyev ▼ İ. Zülfüqarlı
- 79' ▲ V. Rzayev ▼ F. Nəbiyev
- 79' ▲ B. Pusi ▼ Ş. Əliyev
- 89' ▲ A. Abdullayev ▼ R. Sadıxov
- 90'+5 C. Meza Colli
- 90'+6 Tiago Silva
- 90'+7 A. Nazirov
- 90'+9 R. Miller
- 90'+9 S. Acka
- FT1-2
Đội hình
- 13A. Bayramov
- 5R. Miller
- 4Ş. Əliyev▼ 79'
- 25D. Marandici
- 15E. Hackman
- 23Álex Serrano
- 77F. Nəbiyev▼ 79'
- 10X. Nəcəfov
- 2İ. Zülfüqarlı▼ 79'
- 11A. Guseynov▼ 46'
- 7Pachu▼ 64'
Dự bị 12
- 21Alex Negueba▲ 46'
- 80O. John▲ 64'
- 88F. Hacıyev▲ 79'
- 99V. Rzayev▲ 79'
- 9B. Pusi▲ 79'
- 1T. Əhmədli
- 3T. Quliyev
- 8F. Yusifli
- 14S. Alxasov
- 33E. Turabov
- 39S. Quliyev
- 85K. Bayramov
- 97Tiago Silva
- 5S. Acka
- 4Ruan
- 15P. Zebli
- 32Q. Alıyev
- 20İ. İbrahimli▼ 74'
- 16F. Bayramov
- 6E. Kuliiev▼ 59'
- 10R. Sadıxov▼ 89'
- 23Raphael Alemão
- 19S. Soumah▼ 59'
Dự bị 10
- 24C. Meza Colli▲ 59'
- 29C. Nurıyev▲ 59'
- 21H. Hacılı▲ 74'
- 17A. Abdullayev▲ 89'
- 8İ. Muradov
- 28A. Ibrahim
- 41A. Nəzirov
- 50S. Həşimov
- 66P. Azadov
- 77M. İsayev
Thống kê
10
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 97 - 37 | +60 | 83 | |
| 2 | 36 | 33 - 22 | +11 | 58 | |
| 3 | 36 | 50 - 40 | +10 | 58 | |
| 4 | 36 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 5 | 36 | 51 - 40 | +11 | 56 | |
| 6 | 36 | 53 - 53 | 0 | 48 | |
| 7 | 36 | 50 - 60 | -10 | 42 | |
| 8 | 36 | 31 - 50 | -19 | 36 | |
| 9 | 36 | 39 - 67 | -28 | 35 | |
| 10 | 36 | 30 - 64 | -34 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
62Ghi được48
59Thủng lưới29
1.55Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai30