Sabah FK (Azerbaijan) vs Zira FK
Tỷ số chung cuộc: Sabah FK (Azerbaijan) 0-1 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sabah FK (Azerbaijan) thắng 4, hòa 4, Zira FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 12
- Sân vận động
- Bank Respublika Arena, Masazir
- Phong độ
- WLWWW Sabah FK (Azerbaijan)
- DWWWL Zira FK
- 40' E. Apeh
- 42' E. Apeh
- 42' E. Apeh
- HT0-0
- 46' P. Zebli
- 57' ▲ A. Luković ▼ P. Zebli
- 66' ▲ A. Nuriyev ▼ N. Ələsgərov
- 79' ▲ A. Guliev ▼ A. Isaev
- 79' ▲ K. Parris ▼ J. Sekidika
- 88' ▲ F. Bayramov ▼ İ. Muradov
- 88' ▲ V. Kulach ▼ S. Soumah
- 88' ▲ E. Kuliev ▼ I. Djibrilla
- 90' ▲ T. Mütəllimov ▼ D. Volkovi
- 90'+1 0-1 R. Əhmədzadə
- FT0-1
Đội hình
- 1Y. İmanov
- 7B. Letić
- 2A. Seydiyev
- 3Jon Irazábal
- 24M. Hadhoudi
- 77N. Ələsgərov ▼ 66'
- 15Christian
- 10A. Isaev ▼ 79'
- 18D. Volkovi ▼ 90'
- 70J. Sekidika ▼ 79'
- 19E. Apeh
Dự bị 8
- 9A. Nuriyev ▲ 66'
- 8A. Guliev ▲ 79'
- 28K. Parris ▲ 79'
- 17T. Mütəllimov ▲ 90'
- 5R. Daşdəmirov
- 16R. Samiqullin
- 33C. Cəfərov
- 55N. Mehbalıyev
- 97Tiago Silva
- 77M. İsayev
- 4Ruan
- 44D. Chantakias
- 15P. Zebli ▼ 57'
- 32Q. Alıyev
- 8İ. Muradov ▼ 88'
- 28A. Ibrahim
- 11R. Əhmədzadə
- 70I. Djibrilla ▼ 88'
- 19S. Soumah ▼ 88'
Dự bị 12
- 23A. Luković ▲ 57'
- 16F. Bayramov ▲ 88'
- 9V. Kulach ▲ 88'
- 6E. Kuliev ▲ 88'
- 10R. Sadıxov
- 20İ. İbrahimli
- 41A. Nəzirov
- 50S. Həşimov
- 66P. Azadov
- 52E. Bayramov
- 99N. Həsənzadə
- 7Filipe
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 97 - 37 | +60 | 83 | |
| 2 | 36 | 33 - 22 | +11 | 58 | |
| 3 | 36 | 50 - 40 | +10 | 58 | |
| 4 | 36 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 5 | 36 | 51 - 40 | +11 | 56 | |
| 6 | 36 | 53 - 53 | 0 | 48 | |
| 7 | 36 | 50 - 60 | -10 | 42 | |
| 8 | 36 | 31 - 50 | -19 | 36 | |
| 9 | 36 | 39 - 67 | -28 | 35 | |
| 10 | 36 | 30 - 64 | -34 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
73Ghi được48
62Thủng lưới29
1.59Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai30