Sabah FK (Azerbaijan) vs Zira FK
Tỷ số chung cuộc: Sabah FK (Azerbaijan) 2-2 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sabah FK (Azerbaijan) thắng 4, hòa 4, Zira FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 27
- Phong độ
- WLWWW Sabah FK (Azerbaijan)
- DWWWL Zira FK
- 16' J. Mickels 1-0
- 32' 1-1 Ruan Renato11m
- 41' 1-2 E. Aydin
- 45'+2 I. Gomis
- HT1-2
- 51' Ygor Nogueira 2-2
- 55' Tiago Silva
- 62' I. Djibrilla
- 66' ▲ A. Malouda ▼ A. Isayev
- 73' ▲ Henrique Gelain ▼ I. Djibrilla
- 73' ▲ L. Mickels ▼ E. Aydin
- 76' ▲ O. Mbina ▼ K. Parris
- 80' ▲ H. Hacyly ▼ I. Gomis
- 82' U. Rakhmonaliyev
- 90'+4 ▲ E. Alicanov ▼ B. Konate
- FT2-2
Đội hình
- 92S. Pokatilov
- 10A. Isayev▼ 66'
- 20J. Mickels
- 21V. Simic
- 40Ygor Nogueira
- 80A. Zedadka
- 3S. Solvet
- 27T. Puchacz
- 13I. Lepinjica
- 11K. Parris▼ 76'
- 7U. Rakhmonaliyev
Dự bị 12
- 55N. Mehbaliyev
- 12R. Ayyubov
- 17T. Mutallimov
- 2A. Seydiyev
- 5R. Dashdamirov
- 6A. Khaybulaev
- 9K. Aliyev
- 70J. Sekidika
- 22Z. Ould Khaled
- 99O. Mbina▲ 76'
- 53Andrey
- 19A. Malouda▲ 66'
- 97Tiago Silva
- 32Q. Aliyev
- 26S. Acka
- 4Ruan Renato
- 9D. Volkovi
- 30Guima
- 20I. Djibrilla▼ 73'
- 93B. Konate▼ 90'
- 5A. Mutsinzi
- 17I. Gomis▼ 80'
- 22E. Aydin▼ 73'
Dự bị 12
- 13A. Bayramov
- 41A. Nazirov
- 70N. Alasgarov
- 21H. Hacyly▲ 80'
- 8I. Ibrahimli
- 7R. Muradov
- 14E. Alicanov▲ 90'
- 29C. Nuriyev
- 25Henrique Gelain▲ 73'
- 28L. Mickels▲ 73'
- 10G. Papunashvili
- 11Martins Junior
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
86Ghi được45
35Thủng lưới39
2.21Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai25