Zira FK vs Sabah FK (Azerbaijan)
Tỷ số chung cuộc: Zira FK 0-1 Sabah FK (Azerbaijan) tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zira FK thắng 2, hòa 4, Sabah FK (Azerbaijan) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 20
- Sân vận động
- Zirə qəsəbə stadionu, Zirya
- Phong độ
- DWWWL Zira FK
- WLWWW Sabah FK (Azerbaijan)
- 17' E. Camalov
- 29' V. Thill
- 44' E. Camalov
- 44' E. Camalov
- 45'+2 S. Chakla
- HT0-0
- 46' ▲ E. Apeh ▼ I. Belfodil
- 46' ▲ D. Volkovi ▼ V. Thill
- 63' ▲ R. Sadıxov ▼ V. Kulach
- 63' ▲ Raphael Alemão ▼ M. İsayev
- 64' ▲ J. Margaritha ▼ J. Sekidika
- 71' Ruan Renato
- 78' ▲ İ. İbrahimli ▼ İ. Muradov
- 78' ▲ S. Soumah ▼ E. Kuliiev
- 88' ▲ N. Ələsgərov ▼ A. Nuriyev
- 90'+2 Christian
- 90'+8 Tiago Silva
- 90'+9 0-1 S. Chakla11m
- FT0-1
Đội hình
- 97Tiago Silva
- 77M. İsayev▼ 63'
- 5S. Acka
- 4Ruan
- 15P. Zebli
- 32Q. Alıyev
- 8İ. Muradov▼ 78'
- 29C. Nurıyev
- 6E. Kuliiev▼ 78'
- 9V. Kulach▼ 63'
- 70I. Djibrilla
Dự bị 12
- 10R. Sadıxov▲ 63'
- 23Raphael Alemão▲ 63'
- 20İ. İbrahimli▲ 78'
- 19S. Soumah▲ 78'
- 16F. Bayramov
- 21H. Hacılı
- 41A. Nəzirov
- 50S. Həşimov
- 52E. Bayramov
- 66P. Azadov
- 28A. Ibrahim
- 44D. Chantakias
- 55N. Mehbalıyev
- 44S. Chakla
- 2A. Seydiyev
- 24M. Hadhoudi
- 4E. Camalov
- 15Christian
- 17T. Mütəllimov
- 9A. Nuriyev▼ 88'
- 14I. Belfodil▼ 46'
- 12V. Thill▼ 46'
- 70J. Sekidika▼ 64'
Dự bị 11
- 19E. Apeh▲ 46'
- 18D. Volkovi▲ 46'
- 27J. Margaritha▲ 64'
- 10N. Ələsgərov▲ 88'
- 1Y. İmanov
- 5R. Daşdəmirov
- 6A. Xaybulayev
- 16R. Samiqullin
- 28K. Parris
- 53F. Məmmədli
- 88X. Əliyev
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 97 - 37 | +60 | 83 | |
| 2 | 36 | 33 - 22 | +11 | 58 | |
| 3 | 36 | 50 - 40 | +10 | 58 | |
| 4 | 36 | 37 - 38 | -1 | 57 | |
| 5 | 36 | 51 - 40 | +11 | 56 | |
| 6 | 36 | 53 - 53 | 0 | 48 | |
| 7 | 36 | 50 - 60 | -10 | 42 | |
| 8 | 36 | 31 - 50 | -19 | 36 | |
| 9 | 36 | 39 - 67 | -28 | 35 | |
| 10 | 36 | 30 - 64 | -34 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
48Ghi được73
29Thủng lưới62
1.07Bàn thắng mỗi trận1.59
21Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai32