Zira FK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sabah FK (Azerbaijan)

Zira FK vs Sabah FK (Azerbaijan)

Tỷ số chung cuộc: Zira FK 1-1 Sabah FK (Azerbaijan) tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zira FK thắng 2, hòa 4, Sabah FK (Azerbaijan) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 35
Sân vận động
Zirə qəsəbə stadionu, Zirya
Phong độ
DWWWL Zira FK
WLWWW Sabah FK (Azerbaijan)
  1. 26' G. Papunashvili 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' S. Chakla
  4. 65' A. Guliev A. Xaybulayev
  5. 65' V. Thill N. Ələsgərov
  6. 65' T. Mütəllimov S. Chakla
  7. 66' S. Soumah G. Papunashvili
  8. 68' 1-1 P. Šafranko
  9. 73' A. Mutsinzi M. İsayev
  10. 73' P. Zebli Guima
  11. 73' İ. İbrahimli I. Gomis
  12. 73' R. Əhmədzadə Martins Júnior
  13. 77' U. Rahmonaliyev I. Lepinjica
  14. 84' S. Məmmədov A. Nuriyev
  15. FT1-1

Đội hình

Zira FK HLV: R. Sadıqov
  1. 41A. Nəzirov
  2. 7M. İsayev▼ 73'
  3. 4Ruan Renato
  4. 14E. Əlicanov
  5. 10G. Papunashvili▼ 66'
  6. 30Guima▼ 73'
  7. 29C. Nurıyev
  8. 17I. Gomis▼ 73'
  9. 18Martins Júnior▼ 73'
  10. 70I. Djibrilla
  11. 90D. Volkovi

Dự bị 11

  1. 19S. Soumah▲ 66'
  2. 3A. Mutsinzi▲ 73'
  3. 15P. Zebli▲ 73'
  4. 8İ. İbrahimli▲ 73'
  5. 11R. Əhmədzadə▲ 73'
  6. 5S. Acka
  7. 13A. Bayramov
  8. 43Ə. Süleymanzadə
  9. 48R. Muradov
  10. 99S. Həşimov
  11. 53Ş. Aşurov
Sabah FK (Azerbaijan) HLV: V. Berezutskiy
  1. 92S. Pokatilov
  2. 4S. Chakla▼ 65'
  3. 40Ygor Nogueira
  4. 3Jon Irazábal
  5. 5R. Daşdəmirov
  6. 10N. Ələsgərov▼ 65'
  7. 13I. Lepinjica▼ 77'
  8. 9A. Nuriyev▼ 84'
  9. 6A. Xaybulayev▼ 65'
  10. 18P. Šafranko
  11. 70J. Sekidika

Dự bị 11

  1. 8A. Guliev▲ 65'
  2. 12V. Thill▲ 65'
  3. 17T. Mütəllimov▲ 65'
  4. 33U. Rahmonaliyev▲ 77'
  5. 15S. Məmmədov▲ 84'
  6. 7B. Letić
  7. 11K. Parris
  8. 32E. Dünyamalıyev
  9. 55N. Mehbalıyev
  10. 83J. Ende
  11. 99N. Kupusović

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu49
76Ghi được72
44Thủng lưới66
1.58Bàn thắng mỗi trận1.47
21Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu