Zira FK vs Sabah FK (Azerbaijan)
Tỷ số chung cuộc: Zira FK 1-3 Sabah FK (Azerbaijan) tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zira FK thắng 2, hòa 4, Sabah FK (Azerbaijan) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 18
- Phong độ
- DWWWL Zira FK
- WLWWW Sabah FK (Azerbaijan)
- 10' 0-1 V. Simic
- 22' 0-2 I. Lepinjica
- 27' 0-3 K. Aliyev
- 43' ▲ I. Ibrahimli ▼ B. Konate
- HT0-3
- 46' ▲ E. Bogomolskiy ▼ R. Abdullazada
- 62' ▲ D. Volkovi ▼ L. Mickels
- 62' ▲ G. Papunashvili ▼ Guima
- 70' Q. Aliyev
- 73' ▲ J. Sekidika ▼ A. Malouda
- 76' ▲ R. Muradov ▼ Martins Junior
- 81' Yellow Card
- 82' ▲ S. Ende ▼ K. Aliyev
- 82' ▲ A. Khaybulaev ▼ A. Isayev
- 82' ▲ A. Seydiyev ▼ A. Zedadka
- 83' D. Volkovi 1-3
- 90'+1 ▲ K. Parris ▼ V. Simic
- FT1-3
Đội hình
- 13A. Bayramov
- 32Q. Aliyev
- 19R. Abdullazada▼ 46'
- 4Ruan Renato
- 25Henrique Gelain
- 28L. Mickels▼ 62'
- 30Guima▼ 62'
- 93B. Konate▼ 43'
- 5A. Mutsinzi
- 11Martins Junior▼ 76'
- 17I. Gomis
Dự bị 12
- 41A. Nazirov
- 31E. Tarlanov
- 70N. Alasgarov
- 21H. Hacyly
- 8I. Ibrahimli▲ 43'
- 7R. Muradov▲ 76'
- 29C. Nuriyev
- 26S. Acka
- 9D. Volkovi▲ 62'
- 10G. Papunashvili▲ 62'
- 77E. Bogomolskiy▲ 46'
- 6E. Kuliyev
- 92S. Pokatilov
- 46A. Isayev▼ 82'
- 9K. Aliyev▼ 82'
- 21V. Simic▼ 90'
- 40Ygor Nogueira
- 80A. Zedadka▼ 82'
- 3S. Solvet
- 27T. Puchacz
- 13I. Lepinjica
- 7U. Rakhmonaliyev
- 19A. Malouda▼ 73'
Dự bị 12
- 55N. Mehbaliyev
- 72R. Samigullin
- 17T. Mutallimov
- 10A. Nuriyev
- 2A. Seydiyev▲ 82'
- 5R. Dashdamirov
- 6A. Khaybulaev▲ 82'
- 70J. Sekidika▲ 73'
- 11K. Parris▲ 90'
- 22Z. Ould Khaled
- 53Andrey
- 83S. Ende▲ 82'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
45Ghi được86
39Thủng lưới35
1.29Bàn thắng mỗi trận2.21
12Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai43