Sabah FK (Azerbaijan)
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Zira FK

Sabah FK (Azerbaijan) vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Sabah FK (Azerbaijan) 0-1 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sabah FK (Azerbaijan) thắng 4, hòa 4, Zira FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 28
Sân vận động
Bank Respublika Arena, Masazir
Phong độ
WLWWW Sabah FK (Azerbaijan)
DWWWL Zira FK
  1. 25' 0-1 Ruan
  2. 34' Q. Aliyev
  3. HT0-1
  4. 62' R. Sadıxov S. Soumah
  5. 62' Raphael Alemão V. Kulach
  6. 64' I. Belfodil D. Volkovi
  7. 64' T. Mütəllimov B. Letić
  8. 74' İ. Muradov C. Nurıyev
  9. 78' J. Margaritha K. Parris
  10. 78' E. Apeh A. Nuriyev
  11. 82' A. Xaybulayev A. Guliev
  12. 83' A. Asgaryev
  13. 90'+1 S. Acka E. Kuliiev
  14. 90'+1 H. Hacılı İ. İbrahimli
  15. FT0-1

Đội hình

Sabah FK (Azerbaijan) HLV: K. Rendulić
  1. 55N. Mehbalıyev
  2. 7B. Letić ▼ 64'
  3. 2A. Seydiyev
  4. 3Jon Irazábal
  5. 5R. Daşdəmirov
  6. 4E. Camalov
  7. 8A. Guliev ▼ 82'
  8. 28K. Parris ▼ 78'
  9. 9A. Nuriyev ▼ 78'
  10. 18D. Volkovi ▼ 64'
  11. 70J. Sekidika

Dự bị 12

  1. 14I. Belfodil ▲ 64'
  2. 17T. Mütəllimov ▲ 64'
  3. 19E. Apeh ▲ 78'
  4. 27J. Margaritha ▲ 78'
  5. 6A. Xaybulayev ▲ 82'
  6. 1Y. İmanov
  7. 15Christian
  8. 16R. Samiqullin
  9. 24M. Hadhoudi
  10. 40R. Rüstəmli
  11. 44S. Chakla
  12. 53F. Məmmədli
Zira FK HLV: R. Sadıqov
  1. 97Tiago Silva
  2. 4Ruan
  3. 44D. Chantakias
  4. 15P. Zebli
  5. 32Q. Alıyev
  6. 20İ. İbrahimli ▼ 90'
  7. 16F. Bayramov
  8. 29C. Nurıyev ▼ 74'
  9. 6E. Kuliiev ▼ 90'
  10. 9V. Kulach ▼ 62'
  11. 19S. Soumah ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 23Raphael Alemão ▲ 62'
  2. 10R. Sadıxov ▲ 62'
  3. 8İ. Muradov ▲ 74'
  4. 5S. Acka ▲ 90'
  5. 21H. Hacılı ▲ 90'
  6. 41A. Nəzirov
  7. 50S. Həşimov
  8. 17A. Abdullayev
  9. 24C. Meza Colli
  10. 28A. Ibrahim
  11. 66P. Azadov
  12. 70I. Djibrilla

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 97 - 37 +60 83
2
Zira FK
36 33 - 22 +11 58
3
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 40 +10 58
4
Sumgayit FK
36 37 - 38 -1 57
5
Neftçi PFK
36 51 - 40 +11 56
6
Turan
36 53 - 53 0 48
7
Səbail
36 50 - 60 -10 42
8
Araz-Naxçıvan PFK
36 31 - 50 -19 36
9
Kapaz
36 39 - 67 -28 35
10
Qabala
36 30 - 64 -34 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
73Ghi được48
62Thủng lưới29
1.59Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu