Sabah FK (Azerbaijan)
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Zira FK

Sabah FK (Azerbaijan) vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Sabah FK (Azerbaijan) 1-1 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sabah FK (Azerbaijan) thắng 4, hòa 4, Zira FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 27
Sân vận động
Bank Respublika Arena, Masazir
Phong độ
WLWWW Sabah FK (Azerbaijan)
DWWWL Zira FK
  1. 31' A. Khaybulaev
  2. 34' J. Sekidika 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. İsayev R. Əhmədzadə
  5. 46' D. Volkovi I. Djibrilla
  6. 60' I. Lepinjica
  7. 62' A. Seydiyev
  8. 63' 1-1 D. Volkovi
  9. 71' A. Nuriyev X. Əliyev
  10. 75' P. Safranko
  11. 79' H. Hacılı G. Papunashvili
  12. 79' E. Kuliiev İ. İbrahimli
  13. 90' A. Mutsinzi S. Soumah
  14. FT1-1

Đội hình

Sabah FK (Azerbaijan) HLV: V. Berezutskiy
  1. 92S. Pokatilov
  2. 40Ygor Nogueira
  3. 2A. Seydiyev
  4. 3Jon Irazábal
  5. 5R. Daşdəmirov
  6. 13I. Lepinjica
  7. 6A. Xaybulayev
  8. 33U. Rahmonaliyev
  9. 88X. Əliyev ▼ 71'
  10. 18P. Šafranko
  11. 70J. Sekidika

Dự bị 11

  1. 9A. Nuriyev ▲ 71'
  2. 1Y. İmanov
  3. 7B. Letić
  4. 10N. Ələsgərov
  5. 17T. Mütəllimov
  6. 4S. Chakla
  7. 55N. Mehbalıyev
  8. 12V. Thill
  9. 15S. Məmmədov
  10. 32E. Dünyamalıyev
  11. 99N. Kupusović
Zira FK HLV: R. Sadıqov
  1. 13A. Bayramov
  2. 5S. Acka
  3. 32Q. Alıyev
  4. 4Ruan Renato
  5. 10G. Papunashvili ▼ 79'
  6. 8İ. İbrahimli ▼ 79'
  7. 17I. Gomis
  8. 70I. Djibrilla ▼ 46'
  9. 23Raphael Utzig
  10. 11R. Əhmədzadə ▼ 46'
  11. 19S. Soumah ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 7M. İsayev ▲ 46'
  2. 90D. Volkovi ▲ 46'
  3. 21H. Hacılı ▲ 79'
  4. 6E. Kuliiev ▲ 79'
  5. 3A. Mutsinzi ▲ 90'
  6. 14E. Əlicanov
  7. 29C. Nurıyev
  8. 41A. Nəzirov
  9. 97Tiago Silva
  10. 15P. Zebli
  11. 18Martins Júnior

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
72Ghi được76
66Thủng lưới44
1.47Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu