SV Ried II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
St. Anna

SV Ried II vs St. Anna

Tỷ số chung cuộc: SV Ried II 1-1 St. Anna tại Regionalliga - Mitte, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SV Ried II thắng 1, hòa 3, St. Anna thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 18
Sân vận động
VTA - we clean water Soccer Field, Ried im Innkreis
Phong độ
WWLLL SV Ried II
DWWLL St. Anna
  1. 15' M. Burghart 1-0
  2. 26' 1-1 C. Kobald
  3. HT1-1
  4. 61' S. Bouajila M. Zetic
  5. 78' E. Purković D. Wimmer
  6. 78' F. Leodolter C. Scholl
  7. 78' S. Šlak M. Treitler
  8. 90' Diogo Sanches M. Burghart
  9. 90' J. Boguo P. Weissenbacher
  10. 90' M. Klöckl D. Suka
  11. FT1-1

Đội hình

SV Ried II HLV: J. Baumgartner
  1. C. Lapsin
  2. C. Zotter
  3. M. Burghart ▼ 90'
  4. P. Weissenbacher ▼ 90'
  5. M. Untergrabner
  6. M. Zetic ▼ 61'
  7. C. Scholl ▼ 78'
  8. L. Ondoa
  9. D. Wimmer ▼ 78'
  10. N. Mesic
  11. D. Berger

Dự bị 6

  1. S. Bouajila ▲ 61'
  2. E. Purković ▲ 78'
  3. F. Leodolter ▲ 78'
  4. Diogo Sanches ▲ 90'
  5. J. Boguo ▲ 90'
  6. B. Frey
St. Anna HLV: H. Höller
  1. T. Bilalic
  2. J. Petrič
  3. N. Fabiani
  4. J. Gmeindl
  5. L. Sreš
  6. M. Zorman
  7. C. Kobald
  8. D. Suka ▼ 90'
  9. M. Treitler ▼ 78'
  10. L. Marič
  11. A. Polak

Dự bị 6

  1. S. Šlak ▲ 78'
  2. M. Klöckl ▲ 90'
  3. F. Hödl
  4. S. Schleich
  5. T. Frankl
  6. P. Wiesenhofer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu40
59Ghi được70
65Thủng lưới83
1.79Bàn thắng mỗi trận1.75
9Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu