St. Anna
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Ried II

St. Anna vs SV Ried II

Tỷ số chung cuộc: St. Anna 1-1 SV Ried II tại Regionalliga - Mitte, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: St. Anna thắng 5, hòa 3, SV Ried II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 21
Sân vận động
Bollwerk-Arena, Aigen
Trọng tài
T. Schmautz
Phong độ
DWWLL St. Anna
WWLLL SV Ried II
  1. HT0-0
  2. 57' L. Šalamun M. Sundl
  3. 65' M. Tieber 1-0
  4. 66' S. Schleich M. Tieber
  5. 71' B. Beganovic J. Pointner
  6. 71' B. Wörndl J. Rossdorfer
  7. 82' A. Thurner-Seebacher S. Schleich
  8. 82' S. Kuresch S. Weber
  9. 82' S. Voglmaier G. Diomandé
  10. 90'+3 1-1 S. Hingsamer
  11. FT1-1

Đội hình

St. Anna HLV: R. Schicker
  1. D. Gyergyek
  2. J. Petric
  3. A. Muhr
  4. T. List
  5. P. Ramminger
  6. M. Sundl ▼ 57'
  7. S. Weber ▼ 82'
  8. M. Klöckl
  9. C. Kobald
  10. M. Tieber ▼ 66'
  11. A. Lackner

Dự bị 6

  1. L. Šalamun ▲ 57'
  2. S. Schleich ▲ 66'
  3. A. Thurner-Seebacher ▲ 82'
  4. S. Kuresch ▲ 82'
  5. S. Donner
  6. Ž. Pučko
SV Ried II HLV: S. Offenzeller
  1. J. Wendlinger
  2. P. Birglehner
  3. S. Hingsamer
  4. J. Rossdorfer ▼ 71'
  5. J. Gabric
  6. B. Erhard
  7. J. Baumgartner
  8. L. Mayrhuber
  9. J. Pointner ▼ 71'
  10. G. Diomandé ▼ 82'
  11. V. Akrap

Dự bị 5

  1. B. Beganovic ▲ 71'
  2. B. Wörndl ▲ 71'
  3. S. Voglmaier ▲ 82'
  4. J. Huber
  5. L. Lukic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz II
32 105 - 29 +76 72
2
Deutschlandsberger SC
32 62 - 26 +36 63
3
Gurten
32 63 - 31 +32 62
4
Wolfsberger AC II
32 71 - 50 +21 56
5
Hertha
32 64 - 34 +30 56
6
Union Vöcklamarkt
32 46 - 41 +5 52
7
Bad Gleichenberg
32 56 - 47 +9 51
8
Allerheiligen
32 52 - 48 +4 47
9
Gleisdorf 09
32 50 - 53 -3 44
10
St. Anna
32 61 - 54 +7 44
11
Weiz
32 47 - 56 -9 43
12
SV Ried II
32 50 - 63 -13 36
13
Kalsdorf
32 46 - 54 -8 35
14
Treibach
32 56 - 73 -17 35
15
Wels
32 47 - 71 -24 33
16
Spittal
32 25 - 60 -35 18
17
Stadl-Paura
32 18 - 129 -111 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu33
83Ghi được50
66Thủng lưới65
2.18Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu