SV Ried II vs St. Anna
Tỷ số chung cuộc: SV Ried II 1-1 St. Anna tại Regionalliga - Mitte, 9 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SV Ried II thắng 1, hòa 3, St. Anna thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 30
- Sân vận động
- VTA - we clean water Soccer Field, Ried im Innkreis
- Phong độ
- WWLLL SV Ried II
- DWWLL St. Anna
- HT0-0
- 46' ▲ A. Thurner-Seebacher ▼ P. Ramminger
- 57' 0-1 C. Kobald
- 60' ▲ E. Purkovic ▼ T. Hochreiter
- 60' ▲ P. Weissenbacher ▼ H. Samardzić
- 60' ▲ A. Muhr ▼ M. Maučec
- 60' ▲ T. List ▼ A. Lackner
- 65' ▲ G. Musaku ▼ L. Marič
- 65' ▲ S. Kuresch ▼ P. Wiesenhofer
- 69' D. Wimmer 1-1
- 75' ▲ N. Sickinger ▼ D. Wimmer
- 80' ▲ P. Krizek ▼ L. Lukic
- 80' ▲ X. Bernauer ▼ F. Rossdorfer
- FT1-1
Đội hình
- D. Stöger
- B. Sammer
- J. Baumgartner
- P. Perić
- F. Rossdorfer ▼ 80'
- L. Lukic ▼ 80'
- T. Hochreiter ▼ 60'
- H. Samardzić ▼ 60'
- S. Kordic
- R. Steinmann
- D. Wimmer ▼ 75'
Dự bị 6
- E. Purkovic ▲ 60'
- P. Weissenbacher ▲ 60'
- N. Sickinger ▲ 75'
- P. Krizek ▲ 80'
- X. Bernauer ▲ 80'
- R. Kraft
- J. Kicker
- M. Pollhammer
- A. Ploj
- P. Ramminger ▼ 46'
- A. Lackner ▼ 60'
- M. Maučec ▼ 60'
- S. Weber
- L. Marič ▼ 65'
- M. Klöckl
- C. Kobald
- P. Wiesenhofer ▼ 65'
Dự bị 6
- A. Thurner-Seebacher ▲ 46'
- A. Muhr ▲ 60'
- T. List ▲ 60'
- G. Musaku ▲ 65'
- S. Kuresch ▲ 65'
- S. Donner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 66 - 20 | +46 | 63 | |
| 2 | 27 | 71 - 24 | +47 | 62 | |
| 3 | 27 | 50 - 29 | +21 | 56 | |
| 4 | 27 | 38 - 25 | +13 | 49 | |
| 5 | 27 | 49 - 42 | +7 | 44 | |
| 6 | 27 | 54 - 45 | +9 | 43 | |
| 7 | 27 | 40 - 44 | -4 | 40 | |
| 8 | 27 | 45 - 36 | +9 | 36 | |
| 9 | 27 | 45 - 42 | +3 | 33 | |
| 10 | 27 | 42 - 51 | -9 | 32 | |
| 11 | 27 | 43 - 52 | -9 | 31 | |
| 12 | 27 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 13 | 27 | 34 - 53 | -19 | 25 | |
| 14 | 27 | 32 - 57 | -25 | 22 | |
| 15 | 27 | 28 - 67 | -39 | 20 | |
| 16 | 27 | 24 - 58 | -34 | 14 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
48Ghi được48
48Thủng lưới53
1.55Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai27