SV Ried II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
St. Anna

SV Ried II vs St. Anna

Tỷ số chung cuộc: SV Ried II 0-2 St. Anna tại Regionalliga - Mitte, 10 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SV Ried II thắng 1, hòa 3, St. Anna thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 4
Sân vận động
josko ARENA, Ried Im Innkreis
Trọng tài
S. Orel
Phong độ
WWLLL SV Ried II
DWWLL St. Anna
  1. 19' 0-1 J. Petric
  2. HT0-1
  3. 46' J. Baumgartner S. Hingsamer
  4. 66' L. Mayrhuber J. Horner
  5. 77' J. Mwatero L. Coco
  6. 77' S. Voglmaier L. Schlosser
  7. 77' V. Akrap J. Diomande
  8. 80' N. Šalamun M. Tieber
  9. 90'+1 A. Thurner-Seebacher C. Kobald
  10. 90'+3 0-2 A. Lackner
  11. FT0-2

Đội hình

SV Ried II HLV: S. Offenzeller
  1. J. Diomande ▼ 77'
  2. J. Wendlinger
  3. M. Kerhe
  4. P. Birglehner
  5. S. Hingsamer ▼ 46'
  6. N. Zdichynec
  7. J. Turi
  8. J. Horner ▼ 66'
  9. N. Wiesinger
  10. L. Schlosser ▼ 77'
  11. L. Coco ▼ 77'

Dự bị 6

  1. J. Baumgartner ▲ 46'
  2. L. Mayrhuber ▲ 66'
  3. J. Mwatero ▲ 77'
  4. S. Voglmaier ▲ 77'
  5. V. Akrap ▲ 77'
  6. J. Huber
St. Anna HLV: T. Kocijan
  1. S. Donner
  2. M. Balažic
  3. J. Petric
  4. T. List
  5. A. Lackner
  6. L. Šalamun
  7. A. Muhr
  8. S. Weber
  9. M. Klöckl
  10. C. Kobald ▼ 90'
  11. M. Tieber ▼ 80'

Dự bị 5

  1. N. Šalamun ▲ 80'
  2. A. Thurner-Seebacher ▲ 90'
  3. A. Štornik
  4. M. Sundl
  5. T. Trajkovski

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz II
32 105 - 29 +76 72
2
Deutschlandsberger SC
32 62 - 26 +36 63
3
Gurten
32 63 - 31 +32 62
4
Wolfsberger AC II
32 71 - 50 +21 56
5
Hertha
32 64 - 34 +30 56
6
Union Vöcklamarkt
32 46 - 41 +5 52
7
Bad Gleichenberg
32 56 - 47 +9 51
8
Allerheiligen
32 52 - 48 +4 47
9
Gleisdorf 09
32 50 - 53 -3 44
10
St. Anna
32 61 - 54 +7 44
11
Weiz
32 47 - 56 -9 43
12
SV Ried II
32 50 - 63 -13 36
13
Kalsdorf
32 46 - 54 -8 35
14
Treibach
32 56 - 73 -17 35
15
Wels
32 47 - 71 -24 33
16
Spittal
32 25 - 60 -35 18
17
Stadl-Paura
32 18 - 129 -111 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu38
50Ghi được83
65Thủng lưới66
1.52Bàn thắng mỗi trận2.18
8Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu