St. Anna
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
SV Ried II

St. Anna vs SV Ried II

Tỷ số chung cuộc: St. Anna 2-3 SV Ried II tại Regionalliga - Mitte, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: St. Anna thắng 5, hòa 3, SV Ried II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 15
Sân vận động
Bollwerk-Arena, Aigen
Phong độ
DWWLL St. Anna
WWLLL SV Ried II
  1. 24' 0-1 B. Wörndl
  2. 27' A. Lackner 1-1
  3. 41' 1-2 J. Baumgartner11m
  4. HT1-2
  5. 46' N. Šalamun P. Ramminger
  6. 54' S. Weber
  7. 62' 1-3 E. Aljiji
  8. 69' R. Steinmann B. Beganovic
  9. 70' J. Mayer
  10. 70' J. Mayer
  11. 73' C. Pendl S. Kuresch
  12. 80' F. Ratzinger E. Aljiji
  13. 80' L. Mayrhuber F. Rossdorfer
  14. 83' T. Hochreiter B. Wörndl
  15. 86' N. Šalamun 2-3
  16. FT2-3

Đội hình

St. Anna HLV: A. Hödl
  1. S. Donner
  2. T. List
  3. P. Ramminger ▼ 46'
  4. A. Lackner
  5. S. Weber
  6. L. Marič
  7. M. Klöckl
  8. C. Kobald
  9. M. Tieber
  10. A. Thurner-Seebacher
  11. S. Kuresch ▼ 73'

Dự bị 3

  1. N. Šalamun ▲ 46'
  2. C. Pendl ▲ 73'
  3. J. Kicker
SV Ried II HLV: M. Senft
  1. P. Moser
  2. C. Zotter
  3. P. Birglehner
  4. J. Gabric
  5. J. Baumgartner
  6. B. Wörndl ▼ 83'
  7. J. Mayer
  8. E. Aljiji ▼ 80'
  9. F. Rossdorfer ▼ 80'
  10. V. Akrap
  11. B. Beganovic ▼ 69'

Dự bị 6

  1. R. Steinmann ▲ 69'
  2. F. Ratzinger ▲ 80'
  3. L. Mayrhuber ▲ 80'
  4. T. Hochreiter ▲ 83'
  5. F. Dietinger
  6. M. Straif

Thống kê

10
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leoben
27 66 - 20 +46 63
2
LASK Juniors
27 71 - 24 +47 62
3
Hertha
27 50 - 29 +21 56
4
Gurten
27 38 - 25 +13 49
5
Deutschlandsberger SC
27 49 - 42 +7 44
6
Bad Gleichenberg
27 54 - 45 +9 43
7
SV Ried II
27 40 - 44 -4 40
8
Wolfsberger AC II
27 45 - 36 +9 36
9
Gleisdorf 09
27 45 - 42 +3 33
10
St. Anna
27 42 - 51 -9 32
11
Weiz
27 43 - 52 -9 31
12
Union Vöcklamarkt
27 25 - 41 -16 27
13
Allerheiligen
27 34 - 53 -19 25
14
Treibach
27 32 - 57 -25 22
15
Kalsdorf
27 28 - 67 -39 20
16
SAK Klagenfurt
27 24 - 58 -34 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
48Ghi được48
53Thủng lưới48
1.6Bàn thắng mỗi trận1.55
6Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu