SV Ried II
3 : 4
FT · Hiệp một 3:1
·
St. Anna

SV Ried II vs St. Anna

Tỷ số chung cuộc: SV Ried II 3-4 St. Anna tại Regionalliga - Mitte, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SV Ried II thắng 1, hòa 3, St. Anna thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 4
Sân vận động
Innviertel Arena, Ried Im Innkreis
Phong độ
WWLLL SV Ried II
DWWLL St. Anna
  1. 14' H. Samardzić 1-0
  2. 34' E. Aljiji 2-0
  3. 39' O. Özlesen 3-0
  4. 45' 3-1 A. Lackner
  5. HT3-1
  6. 46' M. Klöckl A. Hajdarevič
  7. 55' D. Velecky O. Özlesen
  8. 55' M. Zetic H. Samardzić
  9. 60' 3-2 P. Kiedl
  10. 61' L. Marič A. Lackner
  11. 67' A. Thurner-Seebacher S. Weber
  12. 72' 3-3 C. Kobald11m
  13. 74' L. Lukic N. Wiesinger
  14. 74' N. Sickinger D. Wimmer
  15. 76' 3-4 F. Weiler
  16. 79' J. Obernberger D. Velecky
  17. 85' S. Kuresch T. List
  18. FT3-4

Đội hình

SV Ried II HLV: H. Zauner
  1. Liu Shaoziyang
  2. M. Gragger
  3. J. Gabric
  4. J. Baumgartner
  5. O. Özlesen ▼ 55'
  6. E. Aljiji
  7. D. Madritsch
  8. H. Samardzić ▼ 55'
  9. R. Steinmann
  10. D. Wimmer ▼ 74'
  11. N. Wiesinger ▼ 74'

Dự bị 6

  1. D. Velecky ▲ 55'
  2. M. Zetic ▲ 55'
  3. L. Lukic ▲ 74'
  4. N. Sickinger ▲ 74'
  5. J. Obernberger ▲ 79'
  6. S. Szakál
St. Anna HLV: E. Spath
  1. S. Donner
  2. J. Petrič
  3. A. Hajdarevič ▼ 46'
  4. T. List ▼ 85'
  5. A. Lackner ▼ 61'
  6. A. Muhr
  7. M. Maučec
  8. S. Weber ▼ 67'
  9. C. Kobald
  10. F. Weiler
  11. P. Kiedl

Dự bị 6

  1. M. Klöckl ▲ 46'
  2. L. Marič ▲ 61'
  3. A. Thurner-Seebacher ▲ 67'
  4. S. Kuresch ▲ 85'
  5. A. Ploj
  6. T. Bilalic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu41
54Ghi được57
70Thủng lưới92
1.8Bàn thắng mỗi trận1.39
3Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu