St. Anna
6 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
SV Ried II

St. Anna vs SV Ried II

Tỷ số chung cuộc: St. Anna 6-2 SV Ried II tại Regionalliga - Mitte, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: St. Anna thắng 5, hòa 3, SV Ried II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 3
Phong độ
DWWLL St. Anna
WWLLL SV Ried II
  1. 4' C. Kobald 1-0
  2. 11' S. Schleich 2-0
  3. 28' C. Lapsin D. Stöger
  4. 32' C. Kobald11m 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' J. Gmeindl P. Glanz
  7. 46' B. Wörndl F. Lechner
  8. 46' R. Steinmann L. Ondoa
  9. 46' M. Maučec 4-0
  10. 59' A. Polak 5-0
  11. 63' M. Zetic N. Wiesinger
  12. 64' N. Fabiani M. Zorman
  13. 64' O. Weitzendorfer S. Schleich
  14. 69' 5-1 M. Zetic
  15. 73' 5-2 D. Berger
  16. 75' S. Šlak L. Marič
  17. 75' T. Frankl A. Polak
  18. 75' C. Scholl D. Wimmer
  19. 83' M. Treitler 6-2
  20. FT6-2

Đội hình

St. Anna HLV: H. Höller
  1. T. Bilalic
  2. J. Petrič
  3. P. Glanz ▼ 46'
  4. L. Sreš
  5. M. Maučec
  6. M. Zorman ▼ 64'
  7. C. Kobald
  8. M. Treitler
  9. L. Marič ▼ 75'
  10. S. Schleich ▼ 64'
  11. A. Polak ▼ 75'

Dự bị 6

  1. J. Gmeindl ▲ 46'
  2. N. Fabiani ▲ 64'
  3. O. Weitzendorfer ▲ 64'
  4. S. Šlak ▲ 75'
  5. T. Frankl ▲ 75'
  6. S. Donner
SV Ried II HLV: J. Baumgartner
  1. D. Stöger ▼ 28'
  2. M. Gragger
  3. N. Wiesinger ▼ 63'
  4. B. Sammer
  5. P. Weissenbacher
  6. F. Lechner ▼ 46'
  7. F. Rossdorfer
  8. L. Ondoa ▼ 46'
  9. D. Wimmer ▼ 75'
  10. N. Mesic
  11. D. Berger

Dự bị 6

  1. C. Lapsin ▲ 28'
  2. B. Wörndl ▲ 46'
  3. R. Steinmann ▲ 46'
  4. M. Zetic ▲ 63'
  5. C. Scholl ▲ 75'
  6. M. Burghart

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu33
70Ghi được59
83Thủng lưới65
1.75Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu