Kleinmünchen / BW Linz W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
First Vienna W

Kleinmünchen / BW Linz W vs First Vienna W

Tỷ số chung cuộc: Kleinmünchen / BW Linz W 0-2 First Vienna W tại Frauenliga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kleinmünchen / BW Linz W thắng 2, hòa 2, First Vienna W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 3
Phong độ
LLLWD Kleinmünchen / BW Linz W
DDWDD First Vienna W
  1. 44' 0-1 L. Havel · K. Kurkutovic
  2. HT0-1
  3. 47' 0-2 M. Keckeis · K. Kurkutovic
  4. 58' H. Fankhauser H. Milanovic
  5. 61' E. S. Schimm A. Hofschweiger
  6. 61' V. Buric L. Schubert
  7. 70' L. Muller D. Kittel
  8. 70' E. Avdic V. Sprung
  9. 78' A. Batarilo M. Keckeis
  10. 80' F. Dorfer L. Kammerer
  11. 90' E. Heiplik I. Sarac
  12. 90' A. Sergeeva K. Kurkutovic
  13. FT0-2

Đội hình

Kleinmünchen / BW Linz W
  1. 1J. Zangerl
  2. 74L. Kammerer ▼ 80'
  3. 5E. Makalic
  4. 21J. Niedermayr
  5. 23L. Schubert ▼ 61'
  6. 13D. Kittel ▼ 70'
  7. 32L. Krinzinger
  8. 18L. Nimmrichter
  9. 17A. Hofschweiger ▼ 61'
  10. 9S. Lackner
  11. 6V. Sprung ▼ 70'

Dự bị 6

  1. 77J. Forstner
  2. 2L. Muller ▲ 70'
  3. 10E. Avdic ▲ 70'
  4. 14E. S. Schimm ▲ 61'
  5. 19F. Dorfer ▲ 80'
  6. 22V. Buric ▲ 61'
First Vienna W HLV: Mark Dobrounig
  1. 1V. Grabenhofer
  2. 18L. Brunmair
  3. 29L. Gebert
  4. 14L. Madl
  5. 9H. Milanovic ▼ 58'
  6. 21V. Hahn
  7. 26I. Sarac ▼ 90'
  8. 28M. Keckeis ▼ 78'
  9. 23K. Kurkutovic ▼ 90'
  10. 7C. Wasser
  11. 17L. Havel

Dự bị 7

  1. 22A. Kandlhofer
  2. 5J. Cavic
  3. 8J. Mayer
  4. 10E. Heiplik ▲ 90'
  5. 19H. Fankhauser ▲ 58'
  6. 20A. Batarilo ▲ 78'
  7. 91A. Sergeeva ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz W
5 14 - 4 +10 13
2
St. Pölten W
4 8 - 0 +8 12
3
Austria Wien W
4 10 - 2 +8 7
4
First Vienna W
5 8 - 6 +2 7
5
Salzburg W
5 4 - 11 -7 6
6
Kleinmünchen / BW Linz W
5 4 - 8 -4 4
7
LASK W
5 5 - 10 -5 4
8
Rheindorf Altach W
4 5 - 11 -6 4
9
SK Rapid W
4 6 - 7 -1 3
10
Südburgenland W
5 4 - 9 -5 2

So sánh

5Trận đấu5
4Ghi được8
8Thủng lưới6
0.8Bàn thắng mỗi trận1.6
1Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn1
3Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu