Kleinmünchen / BW Linz W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
First Vienna W

Kleinmünchen / BW Linz W vs First Vienna W

Tỷ số chung cuộc: Kleinmünchen / BW Linz W 2-0 First Vienna W tại Frauenliga, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kleinmünchen / BW Linz W thắng 2, hòa 2, First Vienna W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 18
Sân vận động
Hofmann Personal Stadion, Linz
Phong độ
LLLWD Kleinmünchen / BW Linz W
DDWDD First Vienna W
  1. 9' J. Cavic
  2. 41' A. Šišić 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' L. Falk L. Tuschek
  5. 59' K. Jedvaj
  6. 66' L. Höcherl H. Fankhauser
  7. 71' S. Mayrhofer E. Herbst
  8. 78' V. Hahn A. Amuchie
  9. 81' L. Krinzinger
  10. 87' L. Schubert A. Grgić
  11. 87' L. Schubert · V. Sprung 2-0
  12. 90'+2 J. Niedermayr
  13. 90'+3 Z. Weberndorfer E. Schimm
  14. 90' L. Daase N. Seidl
  15. FT2-0

Đội hình

Kleinmünchen / BW Linz W HLV: S. Unterberger
  1. 77L. Ritter
  2. 21J. Niedermayr
  3. 5S. Hoke
  4. 19K. Meßthaler
  5. 6V. Sprung
  6. 32L. Krinzinger
  7. 89K. Jedvaj
  8. 17A. Šišić
  9. 9E. Herbst ▼ 71'
  10. 29A. Grgić ▼ 87'
  11. 14E. Schimm ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 37S. Mayrhofer ▲ 71'
  2. 23L. Schubert ▲ 87'
  3. 76Z. Weberndorfer ▲ 90'
  4. 91E. Felder
  5. 79S. Breitwieser
First Vienna W HLV: M. Dobrounig
  1. 31L. Schlimé
  2. 14L. Kovar
  3. 16N. Seidl ▼ 90'
  4. 29L. Gebert
  5. 5J. Čavić
  6. 8L. Tuschek ▼ 46'
  7. 99A. Wucher
  8. 9L. Natter
  9. 22M. Rukavina
  10. 2A. Amuchie ▼ 78'
  11. 19H. Fankhauser ▼ 66'

Dự bị 6

  1. 3L. Falk ▲ 46'
  2. 11L. Höcherl ▲ 66'
  3. 21V. Hahn ▲ 78'
  4. 38L. Daase ▲ 90'
  5. 1L.Stainko
  6. 27M. Puck

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

23Trận đấu26
18Ghi được34
39Thủng lưới54
0.78Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu