First Vienna W vs Kleinmünchen / BW Linz W
Tỷ số chung cuộc: First Vienna W 3-0 Kleinmünchen / BW Linz W tại Frauenliga, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: First Vienna W thắng 6, hòa 2, Kleinmünchen / BW Linz W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauenliga · Relegation Group · Vòng 19
- Phong độ
- DDWDD First Vienna W
- LLLWD Kleinmünchen / BW Linz W
- 24' ▲ A. Hofschweiger ▼ L. Kammerer
- 40' L. Hocherl 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Kofler ▼ P. Prandstatter
- 46' ▲ E. Herbst ▼ A. Grgic
- 46' ▲ D. Lueger ▼ L. Havel
- 61' ▲ J. Sachs ▼ L. Nimmrichter
- 61' ▲ V. Potzl ▼ I. Sarac
- 61' ▲ N. Seidl ▼ L. Hocherl
- 67' P. Pfanner · S. Laaksonen 2-0
- 72' ▲ A. Kerschbaumer ▼ H. Fankhauser
- 73' ▲ L. Muller ▼ E. S. Schimm
- 79' ▲ A. Osl ▼ L. Kovar
- 83' P. Pfanner 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 96V. Grabenhofer
- 15P. Pfanner
- 14L. Kovar ▼ 79'
- 10L. Hocherl ▼ 61'
- 7C. Wasser
- 22S. Laaksonen
- 21V. Hahn
- 19H. Fankhauser ▼ 72'
- 29L. Gebert
- 26I. Sarac ▼ 61'
- 24L. Havel ▼ 46'
Dự bị 7
- 25J. Wende
- 6A. Osl ▲ 79'
- 9D. Lueger ▲ 46'
- 11A. Kerschbaumer ▲ 72'
- 16N. Seidl ▲ 61'
- 20L. Stromberg
- 28V. Potzl ▲ 61'
- 99J. Zangerl
- 5S. Hoke
- 6V. Sprung
- 10A. Grgic ▼ 46'
- 13D. Kittel
- 14E. S. Schimm ▼ 73'
- 21J. Niedermayr
- 22L. Nimmrichter ▼ 61'
- 32L. Krinzinger
- 74L. Kammerer ▼ 24'
- 80P. Prandstatter ▼ 46'
Dự bị 7
- 1J. Innerhofer
- 2L. Muller ▲ 73'
- 3C. Apfelthaler
- 9E. Herbst ▲ 46'
- 17A. Hofschweiger ▲ 24'
- 61J. Kofler ▲ 46'
- 95J. Sachs ▲ 61'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 52 - 5 | +47 | 52 | |
| 2 | 18 | 60 - 10 | +50 | 46 | |
| 3 | 18 | 40 - 23 | +17 | 34 | |
| 4 | 18 | 35 - 34 | +1 | 28 | |
| 5 | 18 | 32 - 34 | -2 | 28 | |
| 6 | 18 | 32 - 33 | -1 | 25 | |
| 7 | 18 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 8 | 18 | 13 - 34 | -21 | 12 | |
| 9 | 18 | 14 - 45 | -31 | 9 | |
| 10 | 18 | 23 - 71 | -48 | 5 |
Relegation Round
So sánh
22Trận đấu22
44Ghi được17
36Thủng lưới51
2Bàn thắng mỗi trận0.77
6Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai9