First Vienna W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kleinmünchen / BW Linz W

First Vienna W vs Kleinmünchen / BW Linz W

Tỷ số chung cuộc: First Vienna W 2-0 Kleinmünchen / BW Linz W tại Frauenliga, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: First Vienna W thắng 6, hòa 2, Kleinmünchen / BW Linz W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 9
Sân vận động
Naturarena Hohe Warte, Wien
Phong độ
DDWDD First Vienna W
LLLWD Kleinmünchen / BW Linz W
  1. 35' A. Wucher · J. Kappenberger 1-0
  2. 45' I. Schneiderbauer
  3. HT1-0
  4. 52' S. Gutmann
  5. 68' L. Németh J. Kappenberger
  6. 68' J. Čavić I. Schneiderbauer
  7. 75' S. Grafl E. Herbst
  8. 75' A. Hofschweiger K. Jedvaj
  9. 83' N. Wiener V. Sprung
  10. 83' L. Schubert T. DAngelo
  11. 86' N. Seidl A. Wucher
  12. 90'+3 N. Seidl 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

First Vienna W HLV: M. Dobrounig
  1. 13C. Schönwetter
  2. 14L. Kovar
  3. 4I. Schneiderbauer ▼ 68'
  4. 29L. Gebert
  5. 77S. Gutmann
  6. 3L. Falk
  7. 21V. Hahn
  8. 99A. Wucher ▼ 86'
  9. 11L. Höcherl
  10. 22M. Rukavina
  11. 10J. Kappenberger ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 95L. Németh ▲ 68'
  2. 5J. Čavić ▲ 68'
  3. 16N. Seidl ▲ 86'
  4. 12E. Floh
  5. 1P. Piplits
  6. 17M. Tomczak
  7. 8L. Tuschek
Kleinmünchen / BW Linz W HLV: S. Unterberger
  1. 77L. Ritter
  2. 15A. Zeilinger
  3. 21J. Niedermayr
  4. 5S. Hoke
  5. 20N. Drescher
  6. 19K. Meßthaler
  7. 37S. Mayrhofer
  8. 6V. Sprung ▼ 83'
  9. 89K. Jedvaj ▼ 75'
  10. 11T. D'Angelo
  11. 9E. Herbst ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 10S. Grafl ▲ 75'
  2. 16A. Hofschweiger ▲ 75'
  3. 96N. Wiener ▲ 83'
  4. 23L. Schubert ▲ 83'
  5. 1J. Innerhofer
  6. 4Renad Tabban
  7. 31S. Strizik

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

26Trận đấu23
34Ghi được18
54Thủng lưới39
1.31Bàn thắng mỗi trận0.78
7Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu